Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6066A/TR Microchip182V 8.2A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 182V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 182V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6067 Microchip223V 6.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 223V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 223V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6067A Microchip213V 7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 213V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 213V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6067A/TR Microchip213V 7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 213V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 213V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6068 Microchip258V 5.8A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 258V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 258V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6068A Microchip245V 6.1A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 245V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 245V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6068A/TR Microchip245V 6.1A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 245V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 245V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6069 Microchip274V 5.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 274V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 274V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6069A Microchip261V 5.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 261V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 261V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6069A/TR Microchip261V 5.7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 261V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 261V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6070 Microchip292V 5.1A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 292V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 292V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6070A Microchip278V 5.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 278V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 278V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6070A/TR Microchip278V 5.4A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 278V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 278V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6071 Microchip308V 4.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 308V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 308V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6071/TR Microchip294V 5.1A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 294V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 294V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6071A Microchip294V 5.1A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 294V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 294V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6071A/TR Microchip294V 5.1A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 294V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 294V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6072 Microchip344V 4.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 344V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 344V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6072A Microchip328V 4.6A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 328V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 328V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6072A/TR Microchip328V 4.6A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 328V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 328V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6103 Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6103A Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6103AUS Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6103AUS/TR Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| 1N6103AUSE3 Microchip7.13V 175mA Lead-Free Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — |