Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6044A/TR Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6045 Microchip26.5V 56.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 26.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 26.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6045A Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6045A/TR Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6045AE3 Microchip25.2 59.5A Lead-Free Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6046 Microchip29.1V 51.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 29.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 29.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6046A Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6046A/TR Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6047 Microchip31.9V 47A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 31.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 31.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6047A Microchip30.6V 49A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 30.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 30.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6047A/TR Microchip30.6V 49A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 30.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 30.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6048 Microchip34.7V 43A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 34.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 34.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6048A Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6048A/TR Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6049 Microchip39.1V 38.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 39.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 39.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6049A Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6049A/TR Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6050 Microchip43.5V 64.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 43.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 43.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6050A Microchip41.4V 36A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 41.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 41.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6050A/TR Microchip41.4V 36A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 41.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 41.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6051 Microchip47.7V 31.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 47.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 47.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6051A Microchip45.7V 33A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 45.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 45.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6051A/TR Microchip45.7V 33A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 45.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 45.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6052 Microchip52V 29A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 52V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 52V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6052A Microchip49.9V 30A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |