 | PIC32CK1025GC01064T-I/3ZB Microchip. Arm Cortex-M33, 1MB Flash/256KB SRAM, -CAN, advanced connectivity, 64-Pin, 85C max Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Kết nối: CANbus, · Bộ nhớ chương trình: 1MB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.187 ₫
- 10+
- 105.178,5 ₫
- 25+
- 103.230,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | CANbus | — | — | 1MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064T-I/LZX Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 100.448,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01100-E/4SB Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.644,5 ₫
- 10+
- 106.569,75 ₫
- 25+
- 104.343,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01100-I/4SB Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.231,5 ₫
- 10+
- 100.448,25 ₫
- 25+
- 98.500,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01100T-E/4SB Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.644,5 ₫
- 10+
- 106.569,75 ₫
- 25+
- 104.343,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01100T-I/4SB Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 105.231,5 ₫
- 10+
- 100.448,25 ₫
- 25+
- 98.500,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01144-E/4KB Microchip. Matches PIC32CK2051GC01144-E/4KB except 1024MB Flash and 256KB Ram Bộ nhớ chương trình: 1024MB · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.418 ₫
- 10+
- 136.899 ₫
- 25+
- 134.116,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | 1024MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01144-E/HQB Microchip. Matches PIC32CK2051GC01144-E/HQB except 1024MB Flash and 256KB Ram Bộ nhớ chương trình: 1024MB · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước | - 1+
- 144.292,5 ₫
- 10+
- 137.733,75 ₫
- 25+
- 134.951,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | 1024MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01144-I/4KB Microchip. ENET and CAN, CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,144Pin,TQFP,USB-HS Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.673 ₫
- 10+
- 128.551,5 ₫
- 25+
- 126.047,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01144-I/HQB Microchip. ENET and CAN, CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,144Pin,TQFP,USB-HS Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 135.547,5 ₫
- 10+
- 129.386,25 ₫
- 25+
- 126.882 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-E/3ZB Microchip. Arm Cortex-M33, 1MB Flash/256KB SRAM, -CAN, TrustZone security, 64-Pin, 125C max Kết nối: CANbus · Bộ nhớ chương trình: 1MB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.053,5 ₫
- 10+
- 119.369,25 ₫
- 25+
- 117.143,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | CANbus | — | — | 1MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-E/LZX Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.847 ₫
- 10+
- 116.308,5 ₫
- 25+
- 114.082,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-I/3ZB Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.158,5 ₫
- 10+
- 83.196,75 ₫
- 25+
- 81.527,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-I/3ZB-SL3 Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.717,5 ₫
- 10+
- 123.821,25 ₫
- 25+
- 112.413 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-I/LZX Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.948 ₫
- 10+
- 86.814 ₫
- 25+
- 85.144,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064-I/LZX-SL3 Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 135.256 ₫
- 10+
- 129.108 ₫
- 25+
- 117.421,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064T-E/LZX Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.847 ₫
- 10+
- 116.308,5 ₫
- 25+
- 114.082,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01064T-I/LZX Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.976,5 ₫
- 10+
- 108.795,75 ₫
- 25+
- 106.569,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01100-E/4SB Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 119.515 ₫
- 10+
- 114.082,5 ₫
- 25+
- 111.856,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01100-I/4SB Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.029 ₫
- 10+
- 90.709,5 ₫
- 25+
- 89.040 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01100-I/4SB-SL3 Microchip. CM33WHSMSecurity,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,100Pin,TQFP,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 142.543,5 ₫
- 10+
- 136.064,25 ₫
- 25+
- 123.543 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01144-E/4KB Microchip. Matches PIC32CK2051SG01144-E/4KB except 1024MB Flash and 256KB Ram Bộ nhớ chương trình: 1024MB · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước | - 1+
- 153.037,5 ₫
- 10+
- 146.081,25 ₫
- 25+
- 143.298,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | 1024MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01144-E/HQB Microchip. Matches PIC32CK2051SG01144-E/HQB except 1024MB Flash and 256KB Ram Bộ nhớ chương trình: 1024MB · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước | - 1+
- 154.203,5 ₫
- 10+
- 147.194,25 ₫
- 25+
- 144.411,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | 1024MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01144-I/4KB Microchip. ENET and CAN, CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,144Pin,TQFP,USB-HS Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.264 ₫
- 10+
- 115.752 ₫
- 25+
- 113.526 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025SG01144-I/4KB-SL3 Microchip. ENET and CAN, CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,144Pin,TQFP,USB-HS Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 181.313 ₫
- 10+
- 173.071,5 ₫
- 25+
- 157.211,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |