 | PIC32AK3208GC41064-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41064-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 8K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK3208GC41064T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.259,5 ₫
- 10+
- 53.702,25 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK3208GC41064T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 32K Flash, 8K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.259,5 ₫
- 10+
- 53.702,25 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41036-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.980,5 ₫
- 25+
- 48.972 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41036-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.304 ₫
- 10+
- 48.972 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41036T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.076,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41048-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 53.424 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41048-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 53.145,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41048-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.259,5 ₫
- 10+
- 53.702,25 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41048-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41048T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.980,5 ₫
- 25+
- 49.250,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41048T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.259,5 ₫
- 10+
- 53.702,25 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41064-E/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.771,5 ₫
- 25+
- 55.928,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41064-E/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.130 ₫
- 10+
- 61.215 ₫
- 25+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41064-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41064-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Tốc độ: 200MHz · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 16K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.300 ₫
- 10+
- 55.650 ₫
- 25+
- 50.641,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32AK6416GC41064T-I/M7 Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32AK6416GC41064T-I/PT Microchip. 32-bit 200MHz MCU, DP-FPU, 64K Flash, 16K RAM, 40Msps 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 200MHz, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.206,5 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 200MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC32CK1025GC01064-E/3ZB Microchip. Arm Cortex-M33, 1MB Flash/256KB SRAM, -CAN, advanced connectivity, 64-Pin, 125C max Kết nối: CANbus · Bộ nhớ chương trình: 1MB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 117.183 ₫
- 10+
- 111.856,5 ₫
- 25+
- 109.630,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | CANbus | — | — | 1MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064-E/LZX Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.976,5 ₫
- 10+
- 108.795,75 ₫
- 25+
- 106.569,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064-I/3ZB Microchip. Arm Cortex-M33, 1MB Flash/256KB SRAM, -CAN, advanced connectivity, 64-Pin, 85C max Kết nối: CANbus · Bộ nhớ chương trình: 1MB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · RAM: 256K x 8, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.895,5 ₫
- 10+
- 104.900,25 ₫
- 25+
- 102.952,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | CANbus | — | — | 1MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064-I/LZX Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Tốc độ: 120MHz · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 100.448,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064T-E/3ZB Microchip. Arm Cortex-M33, 1MB Flash/256KB SRAM, -CAN, advanced connectivity, 64-Pin, 125C max Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Kết nối: CANbus, · Bộ nhớ chương trình: 1MB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 117.474,5 ₫
- 10+
- 112.134,75 ₫
- 25+
- 109.908,75 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | CANbus | — | — | 1MB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC32CK1025GC01064T-E/LZX Microchip. CM33,1024KBFlash,256KBRAM,120MHz,64Pin,QFN,USB-HS,ENET,CAN Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Tốc độ: 120MHz, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, · Bộ nhớ chương trình: 1024KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 114.268 ₫
- 10+
- 109.074 ₫
- 25+
- 106.848 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | 120MHz | CANbus, Ethernet, USB | — | — | 1024KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |