PIC16C55-XTI/P Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 163.823 ₫
10+ 156.376,5 ₫
25+ 150.811,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC32MX534F064L-I/PT Microchip . 100 PINS, 64KB Flash,16KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 182.479 ₫
10+ 174.184,5 ₫
25+ 159.437,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC16C55-XT/SP Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.665 ₫
10+ 141.907,5 ₫
25+ 136.620,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24HJ256GP206A-I/MR Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.455 ₫
10+ 214.252,5 ₫
25+ 196.166,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP128GM310-H/BG Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 230.868 ₫
10+ 220.374 ₫
26+ 201.930 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) dsPIC33EP128GM310-I/BG Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 238.738,5 ₫
10+ 227.886,75 ₫
25+ 208.965,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) 64 ATMEGA128L-8MNR Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, 105C, GREEN,5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 462.319 ₫
10+ 441.304,5 ₫
25+ 404.575,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC32MX210F016DT-V/PT Microchip . 32 Bit MCU, 16KB Flash, 4KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.567,5 ₫
10+ 95.996,25 ₫
25+ 87.927 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX664F064L-V/PT Microchip . 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.754,5 ₫
10+ 201.174,75 ₫
25+ 184.201,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC16C554-04I/P Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.057,5 ₫
10+ 112.691,25 ₫
25+ 108.795,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24EP512MC202-E/MM Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.827 ₫
10+ 149.698,5 ₫
26+ 137.270 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC30F6014A-20E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 471.064 ₫
10+ 449.652 ₫
25+ 408.192,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 144KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (14x14) PIC16LF877AT-I/PT Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 232.034 ₫
10+ 221.487 ₫
25+ 215.643,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 33 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF448-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 274.010 ₫
10+ 261.555 ₫
25+ 254.877 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF44J11-I/PT Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.122 ₫
10+ 74.571 ₫
26+ 68.370 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP32MC204-E/TL Microchip . 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.988,5 ₫
10+ 88.761,75 ₫
26+ 81.355 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC12C509AT-04/SN Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.308 ₫
10+ 42.294 ₫
25+ 41.181 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC18F4439-I/PT Microchip . 12 KB Flash, 640 RAM, 32 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 187.143 ₫
10+ 178.636,5 ₫
26+ 173.840 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 32 12KB FLASH — 640 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24HJ128GP502-E/MM Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.455 ₫
10+ 214.252,5 ₫
25+ 196.166,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC24HJ128GP506A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 229.702 ₫
10+ 219.261 ₫
25+ 201.174,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX440F128LT-80V/BG Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 264.682 ₫
10+ 252.651 ₫
25+ 231.782,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC24HJ128GP310A-I/PF Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 250.107 ₫
10+ 238.738,5 ₫
25+ 218.704,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC24HJ16GP304-E/PT Microchip . 16-bit MCU, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.584 ₫
10+ 138.012 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C55-LP/SS Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.644,5 ₫
10+ 106.569,75 ₫
26+ 102.555 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC32MX220F032D-V/PT Microchip . 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC, VTemp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.478,5 ₫
10+ 105.456,75 ₫
25+ 96.831 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10)