dsPIC33EP128GM310-H/PT Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.746,5 ₫
10+ 214.530,75 ₫
26+ 196.630 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC16C54C-20I/SO Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 61.215 ₫
10+ 58.432,5 ₫
25+ 57.319,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18LF4610-I/PT Microchip . 64 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.090,5 ₫
10+ 196.722,75 ₫
25+ 191.992,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP256MC206-E/PT Microchip . 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.705,5 ₫
10+ 143.855,25 ₫
26+ 131.970 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX564F064LT-V/BG Microchip . 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 208.131 ₫
10+ 198.670,5 ₫
25+ 182.253,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC18F4431-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 34 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.608,5 ₫
10+ 166.671,75 ₫
25+ 162.776,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F2539-I/SP Microchip . 24 KB Flash, 1408 RAM, 21 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 158.576 ₫
10+ 151.368 ₫
26+ 147.605 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 21 24KB FLASH — 1408 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F258-E/SP Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 228.244,5 ₫
10+ 217.869,75 ₫
26+ 212.265 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC32MX664F128H-V/MR Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.094,5 ₫
10+ 190.044,75 ₫
25+ 174.184,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) 44 ATMEGA164A-MCHR Microchip . 20 MHz,DualRow QFN,Ind Temp,Green,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 124.762 ₫
10+ 119.091 ₫
25+ 109.908,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (5x5) PIC24HJ12GP201-I/P Microchip . 12KB Flash, 1KB RAM, 40 MIPS, 13 I/O, 16-bit MCU, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.013 ₫
10+ 117.421,5 ₫
25+ 107.404,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — — 13 12KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC12C672-10/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.369 ₫
10+ 79.579,5 ₫
25+ 77.075,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC18F1330-E/P Microchip . 8KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 138.462,5 ₫
10+ 132.168,75 ₫
25+ 121.317 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 16 8KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18LF45J50T-I/ML Microchip . Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
26+ 86.655 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX220F032B-50I/ML Microchip . 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.567,5 ₫
10+ 95.996,25 ₫
25+ 87.927 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 50MHz — Cap Sense — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24HJ128GP210A-I/PF Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 244.277 ₫
10+ 233.173,5 ₫
25+ 213.696 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tray PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC24HJ128GP510AT-I/PT Microchip . 16 Bit MCU 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 235.823,5 ₫
10+ 225.104,25 ₫
25+ 206.461,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC24HJ128GP502-E/SP Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.115 ₫
10+ 225.382,5 ₫
25+ 207.574,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 44 ATMEGA164PA-MCH Microchip . QFN, IND TEMP, Green, NiPdAu, 5 V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 132.632,5 ₫
10+ 126.603,75 ₫
25+ 116.308,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (5x5) PIC18F4450-I/PT Microchip . 16KB Flash, 768 RAM, 34 I/O, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
25+ 116.308,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — USB — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP512GP806T-E/PT Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 251.135,2 ₫
10+ 239.721,65 ₫
26+ 219.767,15 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24F04KA201T-I/MQ Microchip . PIC24F Core, 4KB Flash, 512B RAM, 3V, Deep Sleep, 10-bit 500ksps ADC, CTMU, UART, SPI, I2C, Comparators, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.765,5 ₫
10+ 43.685,25 ₫
26+ 39.750 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART Cap Sense — 4KB FLASH — 512 x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (5x5) PIC32MX330F064H-I/MR Microchip . 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.438 ₫
10+ 103.509 ₫
26+ 94.870 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S, USB Cap Sense, DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC32MX664F064H-I/MR Microchip . 64 PINS, 64KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, Ethernet, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.147 ₫
10+ 171.958,5 ₫
25+ 157.767,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP128GM310-I/PF Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 249.232,5 ₫
10+ 237.903,75 ₫
25+ 218.148 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14)