 | AT89C51CC02CA-RATUM Microchip. CAN/C51 I. VQFP32 Boot Can tray Green Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.155,5 ₫
- 10+
- 227.330,25 ₫
- 25+
- 208.687,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 32-LQFP | 32-LQFP (7x7) |
 | AT89C51CC02CA-SISUM Microchip. C51-CAN PLCC28 Bootloader CAN GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.398,5 ₫
- 10+
- 239.016,75 ₫
- 25+
- 219.261 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-PLCC | 28-PLCC (11.5x11.5) |
 | AT89C51CC02CA-TISUM Microchip. CTRL SOIC28 Bootloader CAN I. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.155,5 ₫
- 10+
- 227.330,25 ₫
- 25+
- 208.687,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT89C51CC02UA-RATUM Microchip. LPC/CAN/C51 ind VQFP32 BootUA tray GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.155,5 ₫
- 10+
- 227.330,25 ₫
- 25+
- 208.687,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 32-LQFP | 32-LQFP (7x7) |
 | AT89C51CC02UA-SISUM Microchip. CTRL PLCC28 Bootloader UART GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 250.398,5 ₫
- 10+
- 239.016,75 ₫
- 25+
- 219.261 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | UART/USART | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-PLCC | 28-PLCC (11.5x11.5) |
 | AT89C51CC02UA-TISUM Microchip. CTRL PSO28 Bootloader UART I. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.155,5 ₫
- 10+
- 227.330,25 ₫
- 25+
- 208.687,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | UART/USART | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT89C51CC03CA-RDTUM Microchip. CAN C51 64KFLASH VQFP64 CANBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 321.524,5 ₫
- 10+
- 306.909,75 ₫
- 25+
- 281.867,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C51CC03CA-SLRUM Microchip. CAN 64KFLASH PLCC44 CANBOOT GREEN REEL Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 337.557 ₫
- 10+
- 322.213,5 ₫
- 25+
- 296.058 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51CC03CA-SLSUM Microchip. CAN C51 64KFLASH PLCC44 CANBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 337.557 ₫
- 10+
- 322.213,5 ₫
- 25+
- 296.058 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51CC03CAT-RLTUM Microchip. CAN C51 64KFLASH TQFP44 CANBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 321.524,5 ₫
- 10+
- 306.909,75 ₫
- 25+
- 281.310,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51CC03UA-RDTUM Microchip. CAN C51 64KFLASH VQFP64 UARBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 312.196,5 ₫
- 10+
- 298.005,75 ₫
- 25+
- 273.241,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C51CC03UA-S3SUM Microchip. CAN C51 64KFLASH PLCC52 UARBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 346.593,5 ₫
- 10+
- 330.839,25 ₫
- 25+
- 303.570,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 52-PLCC | 52-PLCC (19.1x19.1) |
 | AT89C51CC03UA-SLSUM Microchip. CAN C51 64KFLASH PLCC44 UARBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 337.557 ₫
- 10+
- 322.213,5 ₫
- 25+
- 296.058 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51CC03UAT-RLTUM Microchip. CAN C51 64KFLASH TQFP44 UARBOOT GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 321.524,5 ₫
- 10+
- 306.909,75 ₫
- 25+
- 281.310,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51ED2-RDRUM Microchip. C51ED2 64kF VQFP64 3-5.5V Ind Reel GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 303.743 ₫
- 10+
- 289.936,5 ₫
- 25+
- 266.285,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C51ED2-RDTUM Microchip. C51ED2 64kF VQFP64 3-5.5V Ind GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 303.743 ₫
- 10+
- 289.936,5 ₫
- 25+
- 266.285,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C51ED2-SLRUM Microchip. C51ED2 64kF PLCC44 3-5.5V Ind Reel GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 306.658 ₫
- 10+
- 292.719 ₫
- 25+
- 268.233 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51ED2-SLSUM Microchip. C51ED2 64kF PLCC44 3-5.5V Ind GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 300.536,5 ₫
- 10+
- 286.875,75 ₫
- 25+
- 262.946,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51ED2-SMSUM Microchip. C51ED2 64kF PLCC68 3-5.5V Ind GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 319.484 ₫
- 10+
- 304.962 ₫
- 25+
- 279.363 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 68-PLCC | 68-PLCC (24.2x24.2) |
 | AT89C51ED2T-RLRUM Microchip. C51ED2 64kF TQFP44 3-5.5V Ind Reel GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 291.500 ₫
- 10+
- 278.250 ₫
- 25+
- 255.155,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51ED2T-RLTUM Microchip. C51ED2 64kF TQFP44 3-5.5V Ind GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 285.961,5 ₫
- 10+
- 272.963,25 ₫
- 25+
- 250.425 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 3V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51IC2-SLRUL Microchip. C51IC2 32Kf I2C 32KHz PLCC44 I. 3V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.763 ₫
- 10+
- 256.546,5 ₫
- 25+
- 235.399,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | I2C | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51IC2-SLRUM Microchip. C51IC2 32Kf I2C 32KHz PLCC44 I. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.641,5 ₫
- 10+
- 250.703,25 ₫
- 25+
- 230.112,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | I2C | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51IC2-SLSUL Microchip. C51IC2 32Kf I2C 32KHz PLCC44 I. 3V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.641,5 ₫
- 10+
- 250.703,25 ₫
- 25+
- 230.112,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | I2C | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51IC2-SLSUM Microchip. C51IC2 32Kf I2C 32KHz PLCC44 C. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 256.811,5 ₫
- 10+
- 245.138,25 ₫
- 25+
- 224.826 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | I2C | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |