 | AT89C2051-24SU Microchip. 24MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 4V - 5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.976 ₫
- 10+
- 40.068 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT89C4051-12SU Microchip. 12MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 4V - 5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 12MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.725 ₫
- 10+
- 41.737,5 ₫
- 25+
- 38.398,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 12MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT89C4051-24PU Microchip. 24MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 4V - 5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 53.980,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | AT89C4051-24SU Microchip. 24MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 4V - 5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 24MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.433,5 ₫
- 10+
- 41.459,25 ₫
- 25+
- 38.120,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 24MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | AT89C5115-RATUM Microchip. C51 TQFP32 16K Flash ADC GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.180 ₫
- 10+
- 255.990 ₫
- 25+
- 234.564,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | A/D | — | — | — | — | Surface Mount | 32-LQFP | 32-LQFP (7x7) |
 | AT89C5115-SISUM Microchip. C51 PLCC28 16K Flash ADC GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 281.880,5 ₫
- 10+
- 269.067,75 ₫
- 25+
- 246.529,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | A/D | — | — | — | — | Surface Mount | 28-PLCC | 28-PLCC (11.5x11.5) |
 | AT89C5115-TISUM Microchip. SOIC28 16K Flash ADC I. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 16KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 268.180 ₫
- 10+
- 255.990 ₫
- 25+
- 234.564,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | A/D | — | — | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT89C5130A-PUTUM Microchip. C5130A 16K Flash USB, MLF32, I. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 242.528 ₫
- 10+
- 231.504 ₫
- 25+
- 212.861,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT89C5130A-RDRUM Microchip. C5130A 16K Flash USB VQFP64 I. 5V GR T&R Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.597 ₫
- 10+
- 255.433,5 ₫
- 25+
- 234.008,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C5130A-RDTUM Microchip. C5130A 16K Flash USB VQFP64 I. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 267.597 ₫
- 10+
- 255.433,5 ₫
- 25+
- 234.008,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C5131A-PUTUM Microchip. C5131A 32K Flash USB, QFN32 TR. I. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 220.374 ₫
- 10+
- 210.357 ₫
- 25+
- 192.827,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 32-VQFN Exposed Pad | 32-VQFN (7x7) |
 | AT89C5131A-RDTUL Microchip. C5131A 32K Flash USB VQFP64 Ind 3V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 226.495,5 ₫
- 10+
- 216.200,25 ₫
- 25+
- 198.392,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C5131A-RDTUM Microchip. C5131A 32K Flash USB VQFP64 I. 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 226.495,5 ₫
- 10+
- 216.200,25 ₫
- 25+
- 198.392,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C5131A-TIRUL Microchip. 32k FLASH USB C51 SO28,Ind,3V,T&R GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 232.617 ₫
- 10+
- 222.043,5 ₫
- 25+
- 203.400,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT89C5131A-TISUL Microchip. C5131A 32K Flash USB SO28, Ind, 3V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 308.115,5 ₫
- 10+
- 294.110,25 ₫
- 25+
- 269.902,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | AT89C51AC2-SLSUM Microchip. C51AC2 32kF ADC EEP PLCC44 ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 300.536,5 ₫
- 10+
- 286.875,75 ₫
- 25+
- 262.946,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51AC2T-RLTUM Microchip. C51AC2 32kF ADC EEP TQFP44 ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 285.961,5 ₫
- 10+
- 272.963,25 ₫
- 25+
- 250.425 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51AC3-RDTUM Microchip. C51AC3 64kF ADC EEP VQFP64 ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 297.621,5 ₫
- 10+
- 284.093,25 ₫
- 25+
- 260.998,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT89C51AC3-SLSUM Microchip. C51AC3 64kF ADC EEP PLCC44 ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 312.488 ₫
- 10+
- 298.284 ₫
- 25+
- 273.798 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51AC3T-RLTUM Microchip. C51AC3 64kF ADC EEP TQFP44 ind 5V GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 298.204,5 ₫
- 10+
- 284.649,75 ₫
- 25+
- 260.720,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51CC01CA-SLSUM Microchip. PLCC44-Stick I. Bootloader CAN I. GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 278.965,5 ₫
- 10+
- 266.285,25 ₫
- 25+
- 243.468,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51CC01CAT-RLTUM Microchip. CAN TQFP44 TRAY I. Bootloader CAN GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, | Đặt hàng trước | - 1+
- 264.390,5 ₫
- 10+
- 252.372,75 ₫
- 25+
- 231.225,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51CC01UA-SLSUM Microchip. CAN PLCC44-STICK INDUST Bootloader UART Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 278.965,5 ₫
- 10+
- 266.285,25 ₫
- 25+
- 243.468,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus, UART/USART | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89C51CC01UAT-RLRUM Microchip. CAN TQFP44 T&R Ind. Boot UART GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 264.390,5 ₫
- 10+
- 252.372,75 ₫
- 25+
- 231.225,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus, UART/USART | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89C51CC01UAT-RLTUM Microchip. CAN TQFP44 TRAY I. Bootloader UART GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: CANbus, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 264.390,5 ₫
- 10+
- 252.372,75 ₫
- 25+
- 231.225,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | CANbus, UART/USART | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |