 | PIC16C54-10/P Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.556 ₫
- 10+
- 116.030 ₫
- 25+
- 111.300 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC24EP128GP204T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 115.143 ₫
- 10+
- 109.909 ₫
- 25+
- 100.448 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX230F064BT-I/ML Microchip. 32 Bit MCU, 64KB Flash, 16KB RAM, 40 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 25+
- 98.501 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | dsPIC30F4013T-30I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.119 ₫
- 10+
- 218.705 ₫
- 25+
- 198.671 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 48KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F5013-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 349.509 ₫
- 10+
- 333.622 ₫
- 25+
- 303.571 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 66KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC12C672-10E/SM Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 71.126 ₫
- 10+
- 67.893 ₫
- 26+
- 66.250 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 6 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC24EP512GP806T-E/MR Microchip. 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 254.374 ₫
- 10+
- 242.812 ₫
- 26+
- 222.579 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 53248 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24EP128MC206T-I/MR Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.592 ₫
- 10+
- 124.656 ₫
- 25+
- 114.361 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC12C671-10E/SM Microchip. 1.75 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 71.126 ₫
- 10+
- 67.893 ₫
- 26+
- 66.250 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 6 | 1.75KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC24HJ16GP304-E/ML Microchip. 16-bit MCU, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.645 ₫
- 10+
- 106.570 ₫
- 26+
- 96.725 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tube | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F1330T-I/SS Microchip. 8KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 118.641 ₫
- 10+
- 113.248 ₫
- 25+
- 103.787 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18LF4480-I/P Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 146.916 ₫
- 10+
- 140.238 ₫
- 26+
- 137.005 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24HJ128GP310A-E/PT Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 187.726 ₫
- 10+
- 179.193 ₫
- 26+
- 164.565 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC16C54-HSE/SO Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.527 ₫
- 10+
- 94.049 ₫
- 26+
- 90.365 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC24EP256MC204-I/ML Microchip. 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 136.714 ₫
- 10+
- 130.499 ₫
- 25+
- 119.647 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24HJ32GP302T-I/MM Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 32 KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.993 ₫
- 10+
- 150.812 ₫
- 25+
- 138.012 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC32MX675F256HT-80V/PT Microchip. 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 299.371 ₫
- 10+
- 285.763 ₫
- 25+
- 262.112 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX675F256L-80V/PT Microchip. 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 324.148 ₫
- 10+
- 309.414 ₫
- 25+
- 284.093 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF47J53-I/ML Microchip. 44-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 173.151 ₫
- 10+
- 165.281 ₫
- 25+
- 151.368 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC32MX360F256L-80I/BG Microchip. 256 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Trace Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 243.694 ₫
- 10+
- 232.617 ₫
- 25+
- 212.861 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | — | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC18F1320-E/SO Microchip. 8 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.147 ₫
- 10+
- 103.231 ₫
- 25+
- 101.283 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | dsPIC30F6012A-20E/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 453.865 ₫
- 10+
- 433.235 ₫
- 25+
- 393.167 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 144KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (14x14) |
 | PIC24EP128MC202-I/SP Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 115.434 ₫
- 10+
- 110.187 ₫
- 25+
- 101.005 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC32MX320F064H-40I/PT Microchip. 64 KB Flash, 16 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 183.062 ₫
- 10+
- 174.741 ₫
- 25+
- 159.994 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 40MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ64MC804-H/ML Microchip. 16-bit DSC, 64KB Flash, Motor, CAN, DMA, 40 MIPS, nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 283.630 ₫
- 10+
- 270.737 ₫
- 25+
- 247.921 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |