PIC24EP256GP204-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.341 ₫
10+ 126.326 ₫
25+ 115.196 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit 60MHz — — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F4420-I/PT Microchip . 16 KB Flash,768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.252 ₫
10+ 135.786 ₫
25+ 132.169 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC30F6015-30I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 144 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 417.428 ₫
10+ 398.454 ₫
25+ 362.003 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 30 MIPs — — — 144KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16C54-XTE/SO Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.114 ₫
10+ 87.927 ₫
26+ 84.535 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C54-LP/P Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.349 ₫
10+ 112.970 ₫
25+ 109.352 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24EP128GP206-I/MR Microchip . 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.301 ₫
10+ 124.378 ₫
25+ 113.804 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC32MX150F128C-I/TL Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 36 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.507 ₫
10+ 127.439 ₫
25+ 116.587 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) PIC16F1518-E/SO Microchip . 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.758 ₫
10+ 57.041 ₫
25+ 52.033 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX675F256L-80V/PF Microchip . 256 KB Flash, 64 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 343.096 ₫
10+ 327.500 ₫
25+ 300.510 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC24HJ32GP302-I/SP Microchip . 16-bit MCU, 32KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 164.989 ₫
10+ 157.490 ₫
25+ 144.412 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 32KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC30F5016T-20E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 252.020 ₫
10+ 240.564 ₫
26+ 218.363 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 66KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC24EP256GU810T-I/PF Microchip . 100 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 318.027 ₫
10+ 303.571 ₫
25+ 277.972 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC32MX150F128BT-I/ML Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 28 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.175 ₫
10+ 125.212 ₫
25+ 114.917 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16C54-XTI/SS Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.738 ₫
10+ 90.431 ₫
26+ 87.185 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24EP256GP202-I/MM Microchip . 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 122.722 ₫
10+ 117.143 ₫
25+ 106.848 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) 44 ATMEGA162-16AU Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 169.070 ₫
10+ 161.385 ₫
25+ 148.307 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF876A-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.564 ₫
10+ 171.402 ₫
25+ 167.228 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC12C509A-04E/SM Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.349 ₫
10+ 44.242 ₫
25+ 42.851 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC16C54-XT/P Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 113.685 ₫
10+ 108.518 ₫
25+ 104.622 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — — — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24EP256GP202T-I/MM Microchip . 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 123.304 ₫
10+ 117.700 ₫
25+ 107.683 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC32MX664F064L-I/BG Microchip . 100 PINS, 64KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, Ethernet, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 207.548 ₫
10+ 198.114 ₫
25+ 181.976 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC16LF877-04I/PT Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 317.444 ₫
10+ 303.014 ₫
25+ 295.223 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX675F256L-80I/PT Microchip . 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 309.282 ₫
10+ 295.223 ₫
25+ 270.459 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz Ethernet, USB DMA — 256KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC30F6010A-20E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 471.064 ₫
10+ 449.652 ₫
25+ 408.193 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 30F Tray dsPIC 16-Bit 20 MIPs — — — 144KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC12C671-10E/P Microchip . 1.75 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.045 ₫
10+ 63.998 ₫
26+ 62.275 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 6 1.75KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP