 | PIC16LF1829-E/P Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 77.539 ₫
- 10+
- 74.014,5 ₫
- 25+
- 67.893 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16LF1902-I/SS Microchip. 3.5KB Flash, 128B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.810 ₫
- 10+
- 38.955 ₫
- 25+
- 35.616 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1933-E/SO Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 26+
- 48.760 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LF1936-I/SS Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.628 ₫
- 10+
- 64.554 ₫
- 25+
- 58.989 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16C782-I/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.126,5 ₫
- 10+
- 136.620,75 ₫
- 25+
- 131.890,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC16F628-04I/P Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.442 ₫
- 10+
- 96.831 ₫
- 25+
- 94.048,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 16 | 3.5KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16LF1788-I/SS Microchip. 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.207 ₫
- 10+
- 71.788,5 ₫
- 25+
- 65.388,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 28KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1933-E/ML Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.664,5 ₫
- 10+
- 73.179,75 ₫
- 25+
- 67.336,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | ATSAML22N16A-AUT Microchip. 100TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz Dòng sản phẩm: SAM L22 · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 133.215,5 ₫
- 10+
- 127.160,25 ₫
- 25+
- 115.195,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM L22 | Tray | ARM® Cortex®-M0+ | 32-Bit | 32MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 1.6V ~ 3.6V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC16C923-04I/PT Microchip. 7 KB OTP, 176 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 185.394 ₫
- 10+
- 176.967 ₫
- 25+
- 172.515 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tray | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 52 | 7KB | OTP | — | 176 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16LCE625-04I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.385,5 ₫
- 10+
- 121.595,25 ₫
- 26+
- 118.190 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16LF1828-E/SS Microchip. 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.134 ₫
- 10+
- 54.537 ₫
- 25+
- 50.085 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F72-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.660,5 ₫
- 10+
- 79.857,75 ₫
- 25+
- 77.910 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16LF1518-I/SO Microchip. 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 1.8V-3.6V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.219 ₫
- 10+
- 51.754,5 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 28KB | FLASH | — | 1024 x 8 | 1.8V ~ 3.6V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F1512T-I/SS Microchip. 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.308 ₫
- 10+
- 42.294 ₫
- 25+
- 38.676,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F628-04I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 106.397,5 ₫
- 10+
- 101.561,25 ₫
- 25+
- 99.057 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 16 | 3.5KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16HV616-E/ST Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.555 ₫
- 10+
- 47.302,5 ₫
- 25+
- 42.850,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16HV | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 12 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16LF1904-E/P Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 14x10b ADC, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.705 ₫
- 10+
- 75.127,5 ₫
- 25+
- 69.284,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | UART/USART | LCD | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16LF1946-I/PT Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.239,5 ₫
- 10+
- 87.092,25 ₫
- 25+
- 79.857,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F1829-E/SO Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.045 ₫
- 10+
- 63.997,5 ₫
- 25+
- 58.432,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F687-E/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 26+
- 47.435 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F818-I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.834,5 ₫
- 10+
- 67.614,75 ₫
- 25+
- 65.110,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF1512-I/SO Microchip. 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.814 ₫
- 10+
- 32.277 ₫
- 26+
- 29.415 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C712-20I/SS Microchip. 1.75 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.486,5 ₫
- 10+
- 92.100,75 ₫
- 25+
- 88.483,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16C76-20E/SP Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 297.621,5 ₫
- 10+
- 284.093,25 ₫
- 25+
- 276.302,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 14KB | OTP | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |