44 ATMEGA324A-MCH Microchip . 20 MHz, Dual Row QFN, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 136.422 ₫
10+ 130.221 ₫
25+ 119.091 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (5x5) PIC16F1828-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 57.134 ₫
10+ 54.537 ₫
25+ 50.085 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1786-I/SS Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.417,5 ₫
10+ 68.171,25 ₫
25+ 62.884,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16C66-04I/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 222.997,5 ₫
10+ 212.861,25 ₫
25+ 207.574,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1508-I/SS Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.227 ₫
10+ 38.398,5 ₫
25+ 35.059,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F1939-E/P Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.065,5 ₫
10+ 99.335,25 ₫
25+ 91.266 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F1947T-I/MR Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.150,5 ₫
10+ 96.552,75 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16F689-I/ML Microchip . 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.417,5 ₫
10+ 68.171,25 ₫
25+ 63.162,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7.1KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC18F66J55-I/PT Microchip . 96KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 50 I/O, Full Speed USB 2.0, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 154.495 ₫
10+ 147.472,5 ₫
25+ 134.951,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 10 MIPs USB — 50 96KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F1787-I/P Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.612 ₫
10+ 91.266 ₫
25+ 83.475 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F1933T-I/SS Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 66.170,5 ₫
10+ 63.162,75 ₫
25+ 57.876 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH 256 x 8 256 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F631T-E/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 38.186,5 ₫
10+ 36.450,75 ₫
26+ 35.510 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F676-E/ST Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.093,5 ₫
10+ 52.589,25 ₫
25+ 51.754,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F1503T-I/MG Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 34.397 ₫
10+ 32.833,5 ₫
25+ 29.494,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (3x3) PIC16LC774/L Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 285.087 ₫
10+ 272.128,5 ₫
25+ 261.555 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB OTP — 256 x 8 — — — — — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16LF1507-E/P Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.227 ₫
10+ 38.398,5 ₫
26+ 34.980 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC16LF1784-I/MV Microchip . 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.964 ₫
10+ 60.102 ₫
26+ 55.120 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16LF1902T-I/MV Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.931,5 ₫
10+ 44.798,25 ₫
25+ 41.181 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16C711T-20/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.648,5 ₫
10+ 99.891,75 ₫
25+ 96.552,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F777-I/P Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 187.143 ₫
10+ 178.636,5 ₫
25+ 175.297,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F913-E/SO Microchip . 7 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 107.272 ₫
10+ 102.396 ₫
25+ 93.770,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LC505-04I/SL Microchip . 1.5 KB OTP, 72 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.053 ₫
10+ 50.641,5 ₫
25+ 48.972 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16LF1824T39A-I/ST Microchip . PIC16LF1824 Microcontroller with 300-900 MHZ Transmitter
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.539 ₫
10+ 74.014,5 ₫
25+ 66.780 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 900MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 20-TSSOP 44 ATMEGA324P-20MQR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 187.726 ₫
10+ 179.193 ₫
25+ 164.445,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC16F1824-E/ML Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.595,5 ₫
10+ 49.250,25 ₫
25+ 45.076,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4)