 | PIC16CE625-20E/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.486,5 ₫
- 10+
- 92.100,75 ₫
- 26+
- 89.570 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16CE625T-04I/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.656,5 ₫
- 10+
- 86.535,75 ₫
- 26+
- 84.270 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16CE625T-20/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.029 ₫
- 10+
- 90.709,5 ₫
- 26+
- 88.510 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F1823T-I/ST Microchip. 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.931,5 ₫
- 10+
- 44.798,25 ₫
- 25+
- 41.181 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC16LF1946T-I/PT Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.988,5 ₫
- 10+
- 88.761,75 ₫
- 25+
- 81.249 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16C712-04/P Microchip. 1.75 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.664,5 ₫
- 10+
- 73.179,75 ₫
- 25+
- 70.397,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C717-I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.648,5 ₫
- 10+
- 99.891,75 ₫
- 25+
- 96.552,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16C73B-20I/SP Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.009,5 ₫
- 10+
- 192.827,25 ₫
- 25+
- 188.097 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16C74A-04/L Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 366.124 ₫
- 10+
- 349.482 ₫
- 25+
- 336.960,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16C77-10I/L Microchip. 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 317.735 ₫
- 10+
- 303.292,5 ₫
- 25+
- 298.005,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 33 | 14KB | OTP | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16CE623-30/P Microchip. 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.879 ₫
- 10+
- 62.884,5 ₫
- 26+
- 61.215 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 30MHz | — | — | 13 | 0.875KB | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16F684T-I/ML Microchip. 3.5KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.802 ₫
- 10+
- 52.311 ₫
- 25+
- 50.919,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-QFN (4x4) |
 | PIC16LCE623-04/P Microchip. 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 82.786 ₫
- 10+
- 79.023 ₫
- 26+
- 77.115 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 0.875KB | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16LF1787-E/ML Microchip. 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.332,5 ₫
- 10+
- 70.953,75 ₫
- 26+
- 65.190 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16LF628AT-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.280 ₫
- 10+
- 89.040 ₫
- 25+
- 87.648,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16C621A-20/P Microchip. 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.211 ₫
- 10+
- 65.110,5 ₫
- 25+
- 63.997,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C711-20/SO Microchip. 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.235,5 ₫
- 10+
- 93.770,25 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 68 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16C73A-20/SO Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 257.686 ₫
- 10+
- 245.973 ₫
- 25+
- 239.016,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 22 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F47J53T-I/PT Microchip. 44-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 170.527,5 ₫
- 10+
- 162.776,25 ₫
- 25+
- 149.420,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16C621A-04/P Microchip. 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 63.838,5 ₫
- 10+
- 60.936,75 ₫
- 25+
- 59.823,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C716-04I/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.863 ₫
- 10+
- 89.596,5 ₫
- 25+
- 86.814 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C74A-20/P Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 326.188,5 ₫
- 10+
- 311.361,75 ₫
- 25+
- 303.849 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F917T-I/ML Microchip. 14 KB Flash, 352 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 132.049,5 ₫
- 10+
- 126.047,25 ₫
- 25+
- 115.752 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 14KB | FLASH | — | 352 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16LF1946-I/MR Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.612 ₫
- 10+
- 91.266 ₫
- 25+
- 83.475 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18F45K20T-I/PT Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.239,5 ₫
- 10+
- 87.092,25 ₫
- 25+
- 80.136 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |