PIC16LF628A-I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.745,5 ₫
10+ 77.075,25 ₫
25+ 74.292,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F46J53T-I/PT Microchip . 44-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 157.410 ₫
10+ 150.255 ₫
25+ 137.455,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C662-04I/P Microchip . 7 KB OTP, 176 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 207.256,5 ₫
10+ 197.835,75 ₫
25+ 192.549 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB OTP — 176 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16LC711-04/P Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 91.266 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1847T-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.182,5 ₫
10+ 43.128,75 ₫
26+ 39.485 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP 64 ATMEGA169PA-MUR Microchip . 16MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 144.292,5 ₫
10+ 137.733,75 ₫
25+ 126.325,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C72A-04I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.503 ₫
10+ 134.116,5 ₫
25+ 130.499,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C73A-10I/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 297.038,5 ₫
10+ 283.536,75 ₫
25+ 276.024 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F1784-E/MV Microchip . 7KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.782 ₫
10+ 85.701 ₫
25+ 78.188,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16F916-E/SO Microchip . 14 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.806,5 ₫
10+ 114.360,75 ₫
25+ 104.900,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 14KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LC711T-04/SS Microchip . 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 112.227,5 ₫
10+ 107.126,25 ₫
25+ 103.509 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1782T-I/MV Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.636 ₫
10+ 51.198 ₫
26+ 46.905 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 3.5KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) dsPIC33FJ16GS502-H/SO Microchip . 16 Bit DSC, 16KB Flash, 2KB RAM, 50 MHz, 28 Pin, SMPS PWM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.042 ₫
10+ 208.131 ₫
25+ 190.323 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 50MHz — PWM — 16KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1507T-I/SO Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.433,5 ₫
10+ 41.459,25 ₫
25+ 38.120,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F1513-E/SP Microchip . 28-pin, 7KB Flash, 256B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.381 ₫
10+ 59.545,5 ₫
25+ 54.258,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16F1516-E/SO Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.968 ₫
10+ 53.424 ₫
25+ 48.972 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1518-E/SS Microchip . 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 57.717 ₫
10+ 55.093,5 ₫
25+ 50.641,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F1518T-I/SO Microchip . 28-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.676,5 ₫
10+ 53.145,75 ₫
25+ 48.693,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 1024 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F819-I/SOTSL Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.069,5 ₫
10+ 92.657,25 ₫
25+ 89.040 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F877-20I/PT Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 323.565 ₫
10+ 308.857,5 ₫
25+ 301.066,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LC558-04/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.438 ₫
10+ 103.509 ₫
26+ 99.640 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LC56A-04/P Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.012,5 ₫
10+ 48.693,75 ₫
26+ 47.700 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP ATSAML22J17A-AUT Microchip . 64TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz
Dòng sản phẩm: SAM L22 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
25+ 115.195,5 ₫ +1 mức giá SAM L22 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16C717-I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.527 ₫
10+ 94.048,5 ₫
25+ 90.709,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB OTP — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16CE625-04/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.442 ₫
10+ 96.831 ₫
25+ 94.048,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC