dsPIC33EP64MC506T-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.219,5 ₫
10+ 120.482,25 ₫
25+ 110.465,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ09GS302-I/SO Microchip . 40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.515 ₫
10+ 114.082,5 ₫
25+ 104.622 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 9KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ128MC802-H/MM Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash, Motor, CAN, DMA, 40 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 278.382,5 ₫
10+ 265.728,75 ₫
25+ 243.468,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ16MC102-E/ML Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.940 ₫
10+ 100.170 ₫
25+ 91.822,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16C71-04I/P Microchip . 1.75 KB OTP, 36 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 182.187,5 ₫
10+ 173.906,25 ₫
25+ 169.732,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 36 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F1934-I/PT Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.664,5 ₫
10+ 73.179,75 ₫
25+ 67.336,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH 256 x 8 256 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F77-I/PT Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 217.750,5 ₫
10+ 207.852,75 ₫
25+ 202.287,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — 33 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F877A-I/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.596,5 ₫
10+ 186.705,75 ₫
25+ 181.975,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F66J90-I/PT Microchip . Segmented LCD, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 140.794,5 ₫
10+ 134.394,75 ₫
25+ 123.264,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs — LCD — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF2321T-I/SS Microchip . 8KB, Flash, 512bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 122.138,5 ₫
10+ 116.586,75 ₫
25+ 106.569,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF24K22-I/SS Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.247,5 ₫
10+ 73.736,25 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512MC506-E/MR Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 205.216 ₫
10+ 195.888 ₫
25+ 179.471,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ32MC102-E/SO Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.980,5 ₫
10+ 102.117,75 ₫
25+ 93.770,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC 32 ATMEGA168PB-ANR Microchip . 20 MHZ, TQFP, 105C, GREEN T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 47.514,5 ₫
10+ 45.354,75 ₫
25+ 41.459,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC16F884T-I/ML Microchip . 7KB Flash, 256 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.782 ₫
10+ 85.701 ₫
25+ 83.475 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16LF720-E/P Microchip . 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.259,5 ₫
10+ 53.702,25 ₫
25+ 48.972 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP PIC18LF2455-I/SO Microchip . 24 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 167.612,5 ₫
10+ 159.993,75 ₫
25+ 156.376,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — — 24KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ09GS302-E/MM Microchip . 40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.381,5 ₫
10+ 128.273,25 ₫
25+ 117.699,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 9KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ32MC102-H/SS Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.863 ₫
10+ 89.596,5 ₫
26+ 82.150 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 64 ATMEGA169PA-MNR Microchip . 16 MHz, 105C, Green, MLF, Tape and Reel
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 148.082 ₫
10+ 141.351 ₫
25+ 130.221 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATMEGA324A-AUR Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 141.669 ₫
10+ 135.229,5 ₫
25+ 124.377,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F1509-E/ML Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.429,5 ₫
10+ 48.137,25 ₫
25+ 44.241,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 14KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F737-E/SP Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.936 ₫
10+ 106.848 ₫
26+ 105.205 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F2680T-I/SO Microchip . 64 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 246.317,5 ₫
10+ 235.121,25 ₫
25+ 229.278 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — CANbus — 25 64KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF14K22T-I/ML Microchip . 16KB Flash, 512bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 68.502,5 ₫
10+ 65.388,75 ₫
25+ 60.102 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4)