 | dsPIC33FJ06GS101AT-E/SS Microchip. 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.492,05 ₫
- 10+
- 75.880,1 ₫
- 26+
- 69.133,2 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | dsPIC33FJ128GP306AT-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 207.548 ₫
- 10+
- 198.114 ₫
- 25+
- 181.975,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ32GP104-H/ML Microchip. 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.187 ₫
- 10+
- 105.178,5 ₫
- 26+
- 96.195 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16C771-E/SO Microchip. 7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.616 ₫
- 10+
- 84.588 ₫
- 26+
- 81.620 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F1789-I/P Microchip. 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 5-bit & 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.401,5 ₫
- 10+
- 94.883,25 ₫
- 25+
- 87.092,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 28KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18F46K20-E/ML Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.438 ₫
- 10+
- 103.509 ₫
- 25+
- 94.883,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F67J60T-I/PT Microchip. 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 202.301 ₫
- 10+
- 193.105,5 ₫
- 25+
- 176.410,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 128KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF13K22-I/ML Microchip. 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 54.258,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-QFN (4x4) |
 | PIC24F16KA301-E/P Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.592 ₫
- 10+
- 124.656 ₫
- 25+
- 114.082,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | dsPIC33FJ06GS202AT-I/SO Microchip. 40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.118 ₫
- 10+
- 81.249 ₫
- 26+
- 74.465 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ16GP304-E/ML Microchip. 16-bit DSC, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 117.183 ₫
- 10+
- 111.856,5 ₫
- 26+
- 102.290 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC16F76-E/SO Microchip. 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.357,5 ₫
- 10+
- 168.341,25 ₫
- 25+
- 164.167,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 14KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F883-E/SP Microchip. 7KB Flash, 256 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 89.490,5 ₫
- 10+
- 85.422,75 ₫
- 25+
- 82.640,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F6493-I/PT Microchip. PIC18F with 128-segment LCD driver and 12-bit ADC, 16KB Flash, 768B RAM, CCP, MSSP, AUART, EUART Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 182.187,5 ₫
- 10+
- 173.906,25 ₫
- 25+
- 159.437,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | LCD, PWM | — | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF24K22-I/MV Microchip. 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.369 ₫
- 10+
- 79.579,5 ₫
- 25+
- 72.623,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-UFQFN Exposed Pad | 28-UQFN (4x4) |
 | dsPIC33FJ06GS001-E/P Microchip. 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.498,5 ₫
- 10+
- 72.066,75 ₫
- 26+
- 65.720 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | dsPIC33FJ256GP710AT-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 290.625,5 ₫
- 10+
- 277.415,25 ₫
- 25+
- 254.598,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33FJ256MC510A-E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 297.038,5 ₫
- 10+
- 283.536,75 ₫
- 25+
- 260.163,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC16C620A-04E/P Microchip. 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.680,5 ₫
- 10+
- 46.467,75 ₫
- 26+
- 45.315 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | — | OTP | — | 96 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16C621-20I/SO Microchip. 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.045,5 ₫
- 10+
- 132.725,25 ₫
- 26+
- 124.020 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 80 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LCE625-04I/P Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 115.434 ₫
- 10+
- 110.187 ₫
- 26+
- 107.325 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18F4680-E/ML Microchip. 64 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 288.585 ₫
- 10+
- 275.467,5 ₫
- 25+
- 268.789,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 36 | 64KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F47J53-I/ML Microchip. 44-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 173.151 ₫
- 10+
- 165.280,5 ₫
- 25+
- 151.368 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18LF13K50-I/P Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM, 15 I/O, 10-bit ADC, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.158,5 ₫
- 10+
- 83.196,75 ₫
- 25+
- 75.962,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 15 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC24F08KM202-I/SP Microchip. 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.644,5 ₫
- 10+
- 106.569,75 ₫
- 25+
- 97.387,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |