PIC16LC715-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.608 ₫
10+ 97.944 ₫
26+ 94.605 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF723-E/SP Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 55.093,5 ₫
10+ 52.589,25 ₫
26+ 48.230 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF2220-I/SP Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 195.305 ₫
10+ 186.427,5 ₫
25+ 181.697,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF23K22-E/SP Microchip . 8KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.365 ₫
10+ 86.257,5 ₫
25+ 79.023 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF2553-I/SP Microchip . 32 KB Flash, 2048 RAM, FS-USB 2.0, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 243.694 ₫
10+ 232.617 ₫
25+ 212.861,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ128GP706A-I/MR Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 243.402,5 ₫
10+ 232.338,75 ₫
25+ 212.583 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16C77-10I/P Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 292.666 ₫
10+ 279.363 ₫
25+ 272.128,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F45K22-I/P Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.478,5 ₫
10+ 105.456,75 ₫
25+ 97.109,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18LF1220T-I/SS Microchip . 4 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.029 ₫
10+ 90.709,5 ₫
25+ 88.483,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 4KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ32GP102-I/SS Microchip . 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.903,5 ₫
10+ 91.544,25 ₫
25+ 83.753,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 28 ATMEGA168PA-MMH Microchip . QFN, IND TEMP, Green, NiPdAu, 5 V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 60.923,5 ₫
10+ 58.154,25 ₫
25+ 52.867,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-VQFN (4x4) 100 ATSAM3A4CA-CU Microchip . BGA100,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3A · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 347.468 ₫
10+ 331.674 ₫
25+ 301.344,75 ₫ +1 mức giá SAM3A Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) PIC16LF72-I/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.033 ₫
10+ 84.031,5 ₫
25+ 82.083,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F8410-E/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 70 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.981 ₫
10+ 170.845,5 ₫
25+ 166.671,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 70 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF1330-I/P Microchip . 8KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.049,5 ₫
10+ 126.047,25 ₫
25+ 116.030,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 16 8KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP dsPIC33EP64GP506-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.300,5 ₫
10+ 124.377,75 ₫
25+ 113.804,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) 100 ATMEGA2560V-8AU Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 345.560 ₫ AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C621T-04I/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.296,5 ₫
10+ 131.055,75 ₫
26+ 122.695 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 80 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18F27J53-I/SP Microchip . 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 168.487 ₫
10+ 160.828,5 ₫
25+ 147.472,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4480-E/P Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 222.414,5 ₫
10+ 212.304,75 ₫
25+ 207.574,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F84J90-I/PT Microchip . 16KB, Flash, 1024bytes-RAM, 67I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.341 ₫
10+ 126.325,5 ₫
25+ 115.752 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 67 16KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF2320-I/SO Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 202.009,5 ₫
10+ 192.827,25 ₫
25+ 187.540,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ128GA108T-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 69 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 196.762,5 ₫
10+ 187.818,75 ₫
25+ 172.515 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 69 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33FJ06GS102-I/MM Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 256B RAM SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.345 ₫
10+ 119.647,5 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ128MC506A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 244.860 ₫
10+ 233.730 ₫
25+ 214.252,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)