PIC16C622-04/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 192.098,5 ₫
10+ 183.366,75 ₫
25+ 171.402 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1787-E/MV Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.292 ₫
10+ 69.006 ₫
26+ 63.070 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16LF1933-E/MV Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 58.883 ₫
10+ 56.206,5 ₫
26+ 51.675 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC18F25K22T-I/SS Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.284 ₫
10+ 82.362 ₫
25+ 75.127,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F87J60-I/PT Microchip . 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 215.127 ₫
10+ 205.348,5 ₫
25+ 188.097 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — Ethernet — — 128KB FLASH — 12K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33EP64GP506T-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.592 ₫
10+ 124.656 ₫
25+ 114.360,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ06GS102AT-E/TL Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.095,25 ₫
10+ 90.773,1 ₫
26+ 83.186,15 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) PIC16C63AT-20I/SS Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.551,5 ₫
10+ 122.708,25 ₫
26+ 119.780 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16C771/SO Microchip . 7 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.834,5 ₫
10+ 67.614,75 ₫
26+ 65.455 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 16 7KB OTP — 256 x 8 — — — — — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F819-I/P Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.369 ₫
10+ 79.579,5 ₫
25+ 76.797 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LC715-04I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.822,5 ₫
10+ 87.648,75 ₫
26+ 84.535 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF720-E/ML Microchip . 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.599,5 ₫
10+ 42.572,25 ₫
25+ 38.955 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16LF721-E/ML Microchip . 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.348,5 ₫
10+ 44.241,75 ₫
25+ 40.624,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC18F4585-E/P Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 36 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 263.807,5 ₫
10+ 251.816,25 ₫
25+ 245.973 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 36 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F6390-I/PT Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.551,5 ₫
10+ 122.708,25 ₫
25+ 119.925,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF2585-I/SO Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 242.528 ₫
10+ 231.504 ₫
25+ 225.660,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24F16KL402T-I/SS Microchip . PIC24F Core, 16KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.620 ₫
10+ 77.910 ₫
25+ 71.788,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ06GS102A-I/SP Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 120.098 ₫
10+ 114.639 ₫
25+ 105.178,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ09GS302T-E/SO Microchip . 40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.512,8 ₫
10+ 94.989,25 ₫
26+ 87.121,4 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 9KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32MC102-I/TL Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.373 ₫
10+ 72.901,5 ₫
26+ 66.780 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) 32 ATMEGA168PA-ANR Microchip . 20 MHz, TQFP, 105C, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 68.211 ₫
10+ 65.110,5 ₫
25+ 59.545,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) ATUC64L3U-AUR Microchip . UC3L-64KB Flash 64QFP 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 64KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 232.034 ₫
10+ 221.487 ₫
25+ 201.174,75 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATXMEGA8E5-M4UR Microchip . 32QFN 4x4mm, IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 96.778 ₫
10+ 92.379 ₫
25+ 84.866,25 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-UFQFN Exposed Pad 32-UQFN (4x4) PIC16C73A-04I/SP Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 276.925 ₫
10+ 264.337,5 ₫
25+ 257.381,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16LC620AT-04I/SS Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.927,5 ₫
10+ 51.476,25 ₫
26+ 50.085 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP