 | PIC16LF1934-E/PT Microchip. 7KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.004,5 ₫
- 10+
- 62.049,75 ₫
- 26+
- 56.710 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 7KB | FLASH | 256 x 8 | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16LF721-I/P Microchip. 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.644 ₫
- 10+
- 37.842 ₫
- 26+
- 34.715 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC18F67K22-I/MR Microchip. 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.701,5 ₫
- 10+
- 150.533,25 ₫
- 25+
- 138.012 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC18LF24J11-I/SS Microchip. 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.571,5 ₫
- 10+
- 89.318,25 ₫
- 25+
- 81.805,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33EP512MC502-E/MM Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.940,5 ₫
- 10+
- 168.897,75 ₫
- 25+
- 155.263,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC33EP512MC502-E/SP Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.515,5 ₫
- 10+
- 182.810,25 ₫
- 25+
- 168.341,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33FJ06GS102-E/SP Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH 256B RAM SMPS Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 146.041,5 ₫
- 10+
- 139.403,25 ₫
- 25+
- 127.438,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33FJ06GS202A-E/SO Microchip. 40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.114 ₫
- 10+
- 87.927 ₫
- 26+
- 80.825 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 6KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ12GP202-I/SS Microchip. 12KB, Flash, 1KB RAM, 40MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.264 ₫
- 10+
- 115.752 ₫
- 25+
- 106.569,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | 21 | 12KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33FJ16MC102-E/SS Microchip. 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.859 ₫
- 10+
- 96.274,5 ₫
- 25+
- 88.205,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC12HV615-E/SN Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz, · Số chân I/O: 6, · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 31.164 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tube | — | — | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16C63-10/SO Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 235.240,5 ₫
- 10+
- 224.547,75 ₫
- 25+
- 218.704,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 22 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C64AT-04I/L Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 227.370 ₫
- 10+
- 217.035 ₫
- 26+
- 203.255 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 33 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16LF627T-04/SS Microchip. 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.458 ₫
- 10+
- 70.119 ₫
- 26+
- 68.370 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 224 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18F6520-I/PT Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 277.799,5 ₫
- 10+
- 265.172,25 ₫
- 25+
- 258.216 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F66K22T-I/PT Microchip. 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 142.543,5 ₫
- 10+
- 136.064,25 ₫
- 25+
- 124.377,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F67J10-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 4 KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 139.920 ₫
- 10+
- 133.560 ₫
- 25+
- 122.708,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF2515-I/SP Microchip. 48 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.357,5 ₫
- 10+
- 168.341,25 ₫
- 25+
- 164.724 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 48KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ128DA106-I/MR Microchip. 16-bit, 128KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 239.904,5 ₫
- 10+
- 228.999,75 ₫
- 25+
- 210.357 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 24K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP64GP502-I/SO Microchip. 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 102.316,5 ₫
- 10+
- 97.665,75 ₫
- 25+
- 90.153 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ128GP306A-I/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 210.754,5 ₫
- 10+
- 201.174,75 ₫
- 25+
- 183.645 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33FJ32GP102-E/SP Microchip. 16-bit General Purpose DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 84.826,5 ₫
- 10+
- 80.970,75 ₫
- 26+
- 73.935 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33FJ32MC102T-I/ML Microchip. 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.624 ₫
- 10+
- 71.232 ₫
- 26+
- 65.455 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16F883-E/ML Microchip. 7KB Flash, 256 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.656,5 ₫
- 10+
- 86.535,75 ₫
- 25+
- 83.753,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F25K80-I/MM Microchip. ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.774 ₫
- 10+
- 99.057 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |