PIC16C621-20/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.219,5 ₫
10+ 120.482,25 ₫
26+ 112.625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 1.75KB OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16C66T-04I/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 163.823 ₫
10+ 156.376,5 ₫
26+ 152.110 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LC54A-04/SS Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.365 ₫
10+ 86.257,5 ₫
26+ 83.210 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F45J10-I/P Microchip . 32 KB Flash, 1 KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 104.648,5 ₫
10+ 99.891,75 ₫
25+ 91.544,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24F16KA101-E/SS Microchip . 16KB Flash, 1.5KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 18 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.073,5 ₫
10+ 85.979,25 ₫
25+ 78.188,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 18 16KB FLASH 512 x 8 1.5K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33EP512MC504T-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.357,5 ₫
10+ 168.341,25 ₫
25+ 154.428,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ06GS202A-I/SS Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.644,5 ₫
10+ 106.569,75 ₫
25+ 97.665,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ09GS302T-E/SS Microchip . 40 MIPS, 9 KB Flash, 1024 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.333,55 ₫
10+ 93.865,65 ₫
26+ 85.995,15 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 9KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ16GS504T-50I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 196.471 ₫
10+ 187.540,5 ₫
25+ 172.236,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 50 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F44K20-I/P Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP dsPIC33EP64GP504-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 104.065,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C622-04E/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.746 ₫
10+ 145.803 ₫
26+ 136.475 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18F46J13-I/PT Microchip . 44-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.835 ₫
10+ 136.342,5 ₫
25+ 124.934,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F96J94-I/PT Microchip . 100 pins, 64KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 163.823 ₫
10+ 156.376,5 ₫
25+ 143.298,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 16 MIPs USB LCD — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP64MC504-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 118.932 ₫
10+ 113.526 ₫
25+ 104.065,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ16GS502-E/SP Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 198.511,5 ₫
10+ 189.488,25 ₫
25+ 173.349,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ256GP510A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 297.330 ₫
10+ 283.815 ₫
25+ 260.442 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C77-20/PQ Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 284.795,5 ₫
10+ 271.850,25 ₫
25+ 264.615,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 20MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) PIC16F818-I/PTSL Microchip . 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.466 ₫
10+ 56.763 ₫
26+ 56.180 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 1.75KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18F27J13-I/SO Microchip . 28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.794,5 ₫
10+ 134.394,75 ₫
25+ 123.264,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F46K20-I/MV Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.863 ₫
10+ 89.596,5 ₫
25+ 82.362 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC18F67K22-I/PT Microchip . 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, GP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.329 ₫
10+ 146.359,5 ₫
25+ 134.116,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F86J16-I/PT Microchip . 96KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 67 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.620,5 ₫
10+ 146.637,75 ₫
25+ 134.394,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 10 MIPs — — 67 96KB FLASH — 3936 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC18LF2585-I/SP Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 261.184 ₫
10+ 249.312 ₫
25+ 243.190,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ06GS101T-I/SO Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 6 KB FLASH SMPS
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.021 ₫
10+ 104.065,5 ₫
25+ 94.605 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC