PIC16C56A-04/P Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 66.462 ₫
10+ 63.441 ₫
25+ 61.771,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1939-E/PT Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.114 ₫
10+ 87.927 ₫
25+ 80.414,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F26J11-I/ML Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.636,5 ₫
10+ 119.925,75 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F26K20-E/SO Microchip . 64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
25+ 84.031,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F44J11-I/ML Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.474,5 ₫
10+ 112.134,75 ₫
25+ 102.952,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF14K22T-I/SS Microchip . 16KB Flash, 512bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.336,5 ₫
10+ 64.275,75 ₫
25+ 58.710,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33EP512GP502T-E/SO Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.345,8 ₫
10+ 158.782,7 ₫
26+ 145.575,1 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33FJ32MC102T-E/ML Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.024,5 ₫
10+ 79.250,9 ₫
26+ 72.787,55 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) 44 ATMEGA164PV-10AUR Microchip . 10MHZ, TQFP, EXT TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 143.709,5 ₫
10+ 137.177,25 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C77-20I/P Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 292.666 ₫
10+ 279.363 ₫
25+ 272.128,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F45K20-I/PT Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.490,5 ₫
10+ 85.422,75 ₫
25+ 77.910 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F6680-I/PT Microchip . 64 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 359.128 ₫
10+ 342.804 ₫
25+ 333.621,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 52 64KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP512MC806-E/PT Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, MC Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 321.816 ₫
10+ 307.188 ₫
25+ 281.589 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ16GP102T-I/SS Microchip . 16-bit DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 68.794 ₫
10+ 65.667 ₫
26+ 60.155 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ16MC304-H/ML Microchip . 16-bit DSC, 16KB Flash,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 143.418 ₫
10+ 136.899 ₫
26+ 125.610 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C621AT-04I/SO Microchip . 1.75 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.207 ₫
10+ 71.788,5 ₫
25+ 70.119 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18LF14K22-I/SS Microchip . 16KB Flash, 512bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 65.879 ₫
10+ 62.884,5 ₫
25+ 57.597,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 16KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ256GP710AT-I/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 309.573 ₫
10+ 295.501,5 ₫
25+ 271.015,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC16C73BT-20E/SO Microchip . 7 KB OTP, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 167.612,5 ₫
10+ 159.993,75 ₫
26+ 155.820 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 22 7KB OTP — 192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F724-I/PT Microchip . 7KB Flash Program, 1.8V-5.5V, 16MHz Internal Oscillator, 8b ADC, CCP, I2C/SPI, AUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.166,5 ₫
10+ 69.840,75 ₫
25+ 63.997,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit 16MHz I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF723A-E/SS Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 37.895 ₫
10+ 36.172,5 ₫
26+ 33.125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF819-I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.535 ₫
10+ 80.692,5 ₫
25+ 77.910 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18F26J50T-I/SS Microchip . Full Speed USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.341 ₫
10+ 126.325,5 ₫
25+ 115.752 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F27J13T-I/SS Microchip . 28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.086 ₫
10+ 134.673 ₫
25+ 123.821,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F43K22T-I/ML Microchip . 8KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 93.571,5 ₫
10+ 89.318,25 ₫
25+ 82.083,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8)