PIC18LF24K50T-I/ML Microchip . 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.251,5 ₫
10+ 67.058,25 ₫
26+ 61.480 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 48MHz USB — — 16KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24F32KA302-I/SP Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.924 ₫
10+ 126.882 ₫
25+ 116.865 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ128GA204T-I/ML Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.997 ₫
10+ 144.133,5 ₫
25+ 132.725,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) 32 ATMEGA168PA-AUR Microchip . 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 68.794 ₫
10+ 65.667 ₫
25+ 60.102 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC12F629T-I/MF Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 37.895 ₫
10+ 36.172,5 ₫
25+ 35.337,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN-S (6x5) PIC18F2525-E/SO Microchip . 48 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 191.807 ₫
10+ 183.088,5 ₫
25+ 178.914,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 48KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F26J53-I/SS Microchip . 28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 137.879,5 ₫
10+ 131.612,25 ₫
25+ 120.482,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F6490-E/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.725,5 ₫
10+ 110.465,25 ₫
26+ 107.855 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF1330-I/SS Microchip . 8KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.567,5 ₫
10+ 95.996,25 ₫
26+ 87.980 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 16 8KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ64GA306-I/MR Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64 KB Flash, 8 KB RAM, 53 I/O, LCD, XLP w/Vbat
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.345 ₫
10+ 119.647,5 ₫
25+ 110.187 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — LCD 53 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33FJ06GS101AT-I/SS Microchip . 40 MIPS, 6 KB Flash, 256 Bytes RAM, SMPS Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 71.709 ₫
10+ 68.449,5 ₫
26+ 62.275 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 6KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP dsPIC33FJ128GP802T-I/MM Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 208.714 ₫
10+ 199.227 ₫
25+ 182.532 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33FJ256MC710A-E/PF Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 256KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 357.670,5 ₫
10+ 341.412,75 ₫
25+ 313.031,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) PIC12F675-I/MD Microchip . 1.75KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.964 ₫
10+ 60.102 ₫
25+ 58.710,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (4x4) PIC16LF726-E/SS Microchip . 14 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.834,5 ₫
10+ 67.614,75 ₫
25+ 62.049,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F4520-E/ML Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 188.600,5 ₫
10+ 180.027,75 ₫
25+ 175.854 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F4682-I/ML Microchip . 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 306.949,5 ₫
10+ 292.997,25 ₫
25+ 268.789,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 36 80KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF13K22T-I/SO Microchip . 8KB Flash, 256bytes RAM, 256bytes EEPROM, 16MIPS, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.919,5 ₫
10+ 64.832,25 ₫
25+ 59.545,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — — — 8KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC24FJ128DA106T-I/PT Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 237.572,5 ₫
10+ 226.773,75 ₫
25+ 208.131 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 24K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP512GP504T-E/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 176.060,7 ₫
10+ 168.057,7 ₫
26+ 154.004,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP64GP506T-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 119.515 ₫
10+ 114.082,5 ₫
26+ 104.410 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 64 ATMEGA165P-16ANR Microchip . 16 MHz, 105C, Green, TQFP, tape and re
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 174.025,5 ₫
10+ 166.115,25 ₫
25+ 151.924,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 64 ATMEGA165PV-8MNR Microchip . 8 MHz, 105C, Green, MLF, Tape and Reel
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 131.440 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC24FJ32MC102-I/SP Microchip . 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.895,5 ₫
10+ 104.900,25 ₫
25+ 96.274,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ32MC102-I/SS Microchip . 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.903,5 ₫
10+ 91.544,25 ₫
25+ 83.753,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP