PIC24F16KM102-I/SP Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.644,5 ₫
10+ 106.569,75 ₫
25+ 97.387,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33EP512GP504-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 175.483 ₫
10+ 167.506,5 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ128MC510A-E/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 202.592,5 ₫
10+ 193.383,75 ₫
26+ 177.285 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33FJ16MC102-I/SS Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.239,5 ₫
10+ 87.092,25 ₫
25+ 80.136 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 16KB FLASH — 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF723T-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.632 ₫
10+ 57.876 ₫
25+ 53.145,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz — — — 7KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F2685-E/SO Microchip . 96KB, Flash, 3328bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 357.670,5 ₫
10+ 341.412,75 ₫
25+ 313.031,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 96KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F26K22-E/SS Microchip . 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.021 ₫
10+ 104.065,5 ₫
25+ 95.439,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F46J13-I/ML Microchip . 44-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 147.499 ₫
10+ 140.794,5 ₫
25+ 129.386,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF25J11T-I/SS Microchip . 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.458 ₫
10+ 70.119 ₫
26+ 64.395 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF26J50-I/SS Microchip . Full Speed USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.717,5 ₫
10+ 123.821,25 ₫
25+ 113.247,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF26J53T-I/ML Microchip . 28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.191 ₫
10+ 98.500,5 ₫
26+ 90.100 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ128GA202-I/SP Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 153.620,5 ₫
10+ 146.637,75 ₫
25+ 134.673 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24FJ256GA108-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 69 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 218.916,5 ₫
10+ 208.965,75 ₫
25+ 191.436 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — 69 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC16LF726T-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.012,5 ₫
10+ 48.693,75 ₫
26+ 44.785 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F6390-E/PT Microchip . 8 KB Flash, 768 RAM, 68 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.316,5 ₫
10+ 97.665,75 ₫
26+ 95.400 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 68 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24F32KA302-E/ML Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.381,5 ₫
10+ 128.273,25 ₫
25+ 117.699,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ16GA004-E/ML Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 116.600 ₫
10+ 111.300 ₫
25+ 102.117,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 35 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ128GP206-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 209.588,5 ₫
10+ 200.061,75 ₫
25+ 183.366,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33FJ128MC804-E/ML Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor, CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 257.394,5 ₫
10+ 245.694,75 ₫
25+ 225.104,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) 64 AT32UC3C264C-A2UT Microchip . TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 262.641,5 ₫
10+ 250.703,25 ₫
25+ 227.608,5 ₫ +1 mức giá AVR®32 UC3 Tray AVR 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16LF1947-E/MR Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.660,5 ₫
10+ 79.857,75 ₫
26+ 73.140 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18F43K20T-I/ML Microchip . 8 KB Enh Flash, 768 RAM, 36 I/O, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.077,5 ₫
10+ 79.301,25 ₫
25+ 72.623,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF24J10-I/ML Microchip . 16 KB Flash, 1024 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.369 ₫
10+ 79.579,5 ₫
25+ 73.179,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ32MC102-I/SO Microchip . 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.361 ₫
10+ 92.935,5 ₫
25+ 85.144,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP512GP504-H/TL Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 207.256,5 ₫
10+ 197.835,75 ₫
26+ 181.525 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6)