 | PIC18F46K22-E/MV Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 123.596 ₫
- 10+
- 117.978 ₫
- 25+
- 108.239,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC18F6520-E/PT Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 315.403 ₫
- 10+
- 301.066,5 ₫
- 25+
- 292.719 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F96J60-I/PT Microchip. 64KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 213.669,5 ₫
- 10+
- 203.957,25 ₫
- 25+
- 186.984 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 64KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | PIC24F16KA302-I/SP Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.053,5 ₫
- 10+
- 119.369,25 ₫
- 25+
- 109.630,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ16MC101T-I/SS Microchip. 16-bit Motor Control Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.158,5 ₫
- 10+
- 83.196,75 ₫
- 25+
- 75.962,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC24FJ256GA108-E/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 69 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 241.362 ₫
- 10+
- 230.391 ₫
- 25+
- 210.913,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 69 | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33FJ128GP706A-E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.641,5 ₫
- 10+
- 250.703,25 ₫
- 25+
- 229.834,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ16GP101-I/P Microchip. 16-bit DSC Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 1KB RAM Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 95.029 ₫
- 10+
- 90.709,5 ₫
- 25+
- 83.196,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | dsPIC33FJ32GP204T-I/PT Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 26+
- 94.605 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC12F615T-I/MD Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.437,5 ₫
- 10+
- 34.781,25 ₫
- 25+
- 31.164 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (4x4) |
 | PIC16LF1847-I/ML Microchip. 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.672,5 ₫
- 10+
- 59.823,75 ₫
- 25+
- 54.815,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F4220-I/P Microchip. 4 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 218.625 ₫
- 10+
- 208.687,5 ₫
- 25+
- 203.400,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 4KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18LF2221-I/ML Microchip. 4 KB Flash, 512 RAM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 123.887,5 ₫
- 10+
- 118.256,25 ₫
- 25+
- 108.795,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 4KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24F08KM101-I/P Microchip. 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.604 ₫
- 10+
- 104.622 ₫
- 25+
- 95.718 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC24FJ128GA106T-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 53 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 182.770,5 ₫
- 10+
- 174.462,75 ₫
- 25+
- 159.715,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 53 | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33EP512MC202T-I/MM Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.126,5 ₫
- 10+
- 136.620,75 ₫
- 26+
- 125.610 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | dsPIC33FJ32GS606-50I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 50MIPS 32KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 204.050 ₫
- 10+
- 194.775 ₫
- 25+
- 178.358,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 50 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ64GP202-I/SP Microchip. 16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 185.394 ₫
- 10+
- 176.967 ₫
- 25+
- 162.498 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16C57C-04I/SO Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.239,5 ₫
- 10+
- 87.092,25 ₫
- 25+
- 84.866,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C74A-10E/L Microchip. 7 KB OTP, 192 RAM, 33 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 291.208,5 ₫
- 10+
- 277.971,75 ₫
- 26+
- 273.215 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 10MHz | — | — | 33 | 7KB | OTP | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC |
 | PIC16LC54C-04I/SO Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.340,5 ₫
- 10+
- 57.597,75 ₫
- 25+
- 55.928,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18LF24J50-I/SO Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.272 ₫
- 10+
- 102.396 ₫
- 25+
- 94.326,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33EP64GP502-E/SS Microchip. 16 Bit DSC, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, CAN, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.353 ₫
- 10+
- 106.291,5 ₫
- 25+
- 97.387,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33FJ128GP202-I/SO Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 187.143 ₫
- 10+
- 178.636,5 ₫
- 25+
- 163.889,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ64GP206A-I/MR Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 188.309 ₫
- 10+
- 179.749,5 ₫
- 25+
- 165.002,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |