dsPIC33FJ128GP204-I/ML Microchip . 16-bit DSC, 128KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.094,5 ₫
10+ 190.044,75 ₫
25+ 174.462,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ128GP310-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 246.317,5 ₫
10+ 235.121,25 ₫
25+ 215.365,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33FJ32MC104T-E/PT Microchip . 16-bit Motor Control DSC Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.680,35 ₫
10+ 86.556,95 ₫
26+ 79.531,8 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 16 MIPs — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 2K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) ATUC64L3U-Z3UT Microchip . UC3L-64KB Flash 64QFN 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 64KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Có hàng sau 2–3 ngày
1+ 226.204 ₫
10+ 215.922 ₫
25+ 196.166,25 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C56A-04I/P Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.583,5 ₫
10+ 69.284,25 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16C58B-20/SO Microchip . 3 KB OTP, 73 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.166,5 ₫
10+ 69.840,75 ₫
25+ 67.893 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 12 3KB OTP — 73 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC18F25K50-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
25+ 84.031,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC18F26J53T-I/SS Microchip . 28-pin, USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.527 ₫
10+ 94.048,5 ₫
26+ 86.390 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF24J11-I/SO Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 67.336,5 ₫
10+ 64.275,75 ₫
26+ 59.095 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ64GA104-I/PT Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.839 ₫
10+ 129.664,5 ₫
25+ 119.091 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F2580-I/ML Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.463 ₫
10+ 200.896,5 ₫
25+ 195.888 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC18F4321T-I/PT Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 129.717,5 ₫
10+ 123.821,25 ₫
25+ 113.247,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F97J60-I/PT Microchip . 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 227.953 ₫
10+ 217.591,5 ₫
25+ 199.227 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — Ethernet — — 128KB FLASH — 12K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC24FJ128GB202-I/SO Microchip . 128KB Flash, 8KB RAM, 16 MIPS, USB OTG, Crypto
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 146.916 ₫
10+ 140.238 ₫
25+ 128.273,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs USB — — 128KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP32MC203-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 36 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.328,5 ₫
10+ 77.631,75 ₫
26+ 71.285 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 36-VQFN Exposed Pad 36-VTLA (5x5) dsPIC33EP512GP506-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 182.187,5 ₫
10+ 173.906,25 ₫
25+ 159.715,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATMEGA168PA-MU Microchip . 20 MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 62.672,5 ₫
10+ 59.823,75 ₫
25+ 54.815,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC12F629-E/SN Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 34.980 ₫
10+ 33.390 ₫
25+ 32.833,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC PIC12HV609-I/MD Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz , · Số chân I/O: 6 , · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 25.360,5 ₫
10+ 24.207,75 ₫
26+ 22.260 ₫ +1 mức giá — Tube — — 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (4x4) PIC16C57C-20/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.988,5 ₫
10+ 88.761,75 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF76-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 171.693,5 ₫
10+ 163.889,25 ₫
25+ 159.437,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F24J50T-I/SS Microchip . Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.146,5 ₫
10+ 103.230,75 ₫
25+ 94.605 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs USB — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F26K20-I/SP Microchip . 64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.401,5 ₫
10+ 94.883,25 ₫
25+ 87.092,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18LF252-I/SO Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 216.001,5 ₫
10+ 206.183,25 ₫
25+ 200.896,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF25J10-I/SO Microchip . 32 KB Flash, 1024 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.539 ₫
10+ 74.014,5 ₫
25+ 68.449,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC