PIC18F43K20T-I/MV Microchip . 8KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.757,5 ₫
10+ 57.041,25 ₫
26+ 52.205 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC18F43K22-E/PT Microchip . 8KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
25+ 84.031,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) dsPIC33EP512GP502-H/SP Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 228.536 ₫
10+ 218.148 ₫
25+ 200.061,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP dsPIC33FJ64GP204-I/PT Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.689,5 ₫
10+ 170.567,25 ₫
25+ 156.376,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16C57-LP/SO Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 184.228 ₫
10+ 175.854 ₫
25+ 169.176 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F45K20-E/PT Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.235,5 ₫
10+ 93.770,25 ₫
25+ 85.701 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F66K90T-I/PT Microchip . 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.122,5 ₫
10+ 143.298,75 ₫
25+ 131.055,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FV08KM202-I/SO Microchip . 16 Bit MCU, 8 KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 99.110 ₫
10+ 94.605 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 8KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FV16KA304-I/MV Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 128.551,5 ₫
10+ 122.708,25 ₫
25+ 112.691,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-UFQFN Exposed Pad 48-UQFN (6x6) dsPIC33EP256MU806-I/PT Microchip . 64 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 272.552,5 ₫
10+ 260.163,75 ₫
25+ 237.903,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz USB DMA — 256KB FLASH — 28K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 32 ATMEGA168A-AUR Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 68.794 ₫
10+ 65.667 ₫
25+ 60.102 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC18F2585-I/SO Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 231.159,5 ₫
10+ 220.652,25 ₫
25+ 215.087,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FJ128DA106-I/PT Microchip . 16-bit, 128KB Flash, 24K RAM, USB, Graphics
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 235.532 ₫
10+ 224.826 ₫
25+ 206.183,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tray PIC 16-Bit — USB — — 128KB FLASH — 24K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FJ16GA002T-I/SS Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.782 ₫
10+ 85.701 ₫
25+ 78.466,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 16KB FLASH — 4096 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP512GP504-H/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 225.621 ₫
10+ 215.365,5 ₫
25+ 197.557,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF73T-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.794,5 ₫
10+ 134.394,75 ₫
25+ 131.055,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF84A-04/SS Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.369,5 ₫
10+ 148.307,25 ₫
25+ 144.411,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F25K20-E/SO Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.454 ₫
10+ 76.797 ₫
25+ 70.119 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F25K50-E/SP Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.142,5 ₫
10+ 109.908,75 ₫
25+ 100.726,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F26K80T-I/MM Microchip . ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 120.098 ₫
10+ 114.639 ₫
25+ 105.178,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) PIC18F6723-I/PT Microchip . PIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 443.371,5 ₫
10+ 423.218,25 ₫
25+ 388.158,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24FJ64GA002-E/ML Microchip . 16-bit Family, 16 MIPS, 64KB Flash, 8192 bytes RAM, 21 I/O, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 127.677 ₫
10+ 121.873,5 ₫
25+ 111.856,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 21 64KB FLASH — 8192 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP256GP506T-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.414 ₫
10+ 143.577 ₫
26+ 131.705 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP512GP806-E/MR Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 326.480 ₫
10+ 311.640 ₫
25+ 286.041 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) dsPIC33EP512MC206-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, QEI, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 171.402 ₫
10+ 163.611 ₫
25+ 149.976,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)