 | dsPIC33EP256MC502-I/SO Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 132.341 ₫
- 10+
- 126.325,5 ₫
- 25+
- 115.195,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33EP512GM710-H/BG Microchip. 512KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 262.058,5 ₫
- 10+
- 250.146,75 ₫
- 26+
- 229.225 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | — | — | Cap Sense, Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | dsPIC33FJ16GS402-E/SO Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.705,5 ₫
- 10+
- 143.855,25 ₫
- 25+
- 132.168,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ64GP802-I/MM Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 190.349,5 ₫
- 10+
- 181.697,25 ₫
- 25+
- 166.115,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | ATUC64L4U-AUR Microchip. UC3L-64KB Flash 48QFP 85C green T&R Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 64KB, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Có hàng sau 2–3 ngày | - 1+
- 207.839,5 ₫
- 10+
- 198.392,25 ₫
- 25+
- 180.584,25 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-TQFP | 48-TQFP (7x7) |
 | PIC12F615-E/MF Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.020,5 ₫
- 10+
- 35.337,75 ₫
- 25+
- 33.111,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (3x3) |
 | PIC16C622-20I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 171.402 ₫
- 10+
- 163.611 ₫
- 26+
- 153.170 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC24F16KL402T-I/ML Microchip. PIC24F Core, 16KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.284 ₫
- 10+
- 82.362 ₫
- 25+
- 75.684 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC24FJ32GA004-I/ML Microchip. 32KB, Flash, 8192bytes-RAM, 16MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.517,5 ₫
- 25+
- 99.891,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 35 | 32KB | FLASH | — | 8192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24FJ64GA004-I/ML Microchip. 64KB, Flash, 8192bytes-RAM, 16MIPS, 35I/O, 16-bit Family,nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 129.134,5 ₫
- 10+
- 123.264,75 ₫
- 25+
- 113.247,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 35 | 64KB | FLASH | — | 8192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC33EP32MC503-E/TL Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 36 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.235,5 ₫
- 10+
- 93.770,25 ₫
- 26+
- 85.860 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 36-VQFN Exposed Pad | 36-VTLA (5x5) |
 | PIC12F519-E/MS Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.316 ₫
- 10+
- 28.938 ₫
- 25+
- 26.433,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) |
 | PIC16C55A-40/SS Microchip. 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.462 ₫
- 10+
- 63.441 ₫
- 26+
- 61.745 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 40MHz | — | — | 20 | — | OTP | — | 24 x 8 | — | — | — | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC18F8390T-I/PT Microchip. 8 KB Flash, 768 RAM, 66 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.353 ₫
- 10+
- 106.291,5 ₫
- 26+
- 103.880 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 66 | 8KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18LF26K80-I/MM Microchip. ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 118.057,5 ₫
- 10+
- 112.691,25 ₫
- 25+
- 103.230,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC24FJ48GA004-I/ML Microchip. 16-bit Family, 16 MIPS, 48KB Flash, 8192 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 121.264 ₫
- 10+
- 115.752 ₫
- 25+
- 106.569,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 35 | 48KB | FLASH | — | 8192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC33EP256MC502-I/SP Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 146.916 ₫
- 10+
- 140.238 ₫
- 25+
- 128.273,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33EP512MC502-H/SO Microchip. 16 Bit DSC, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 196.471 ₫
- 10+
- 187.540,5 ₫
- 26+
- 171.985 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 512KB | FLASH | — | 48K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16C57C-20E/SS Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 87.450 ₫
- 10+
- 83.475 ₫
- 26+
- 81.355 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC18F66K80-I/PT Microchip. ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.369,5 ₫
- 10+
- 148.307,25 ₫
- 25+
- 135.786 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF25K22-E/SP Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 106.689 ₫
- 10+
- 101.839,5 ₫
- 25+
- 93.492 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18LF26K22-I/SO Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.567,5 ₫
- 10+
- 95.996,25 ₫
- 25+
- 87.927 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24F08KL302-I/MQ Microchip. PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 3V, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.506,5 ₫
- 10+
- 58.710,75 ₫
- 25+
- 53.424 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 8KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (5x5) |
 | PIC24F16KA102-I/SS Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 19 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.992,5 ₫
- 10+
- 82.083,75 ₫
- 25+
- 74.571 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 19 | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC24F16KA304-E/ML Microchip. 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.648,5 ₫
- 10+
- 99.891,75 ₫
- 26+
- 91.425 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |