 | PIC18LF2320T-I/SO Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 158.576 ₫
- 10+
- 151.368 ₫
- 26+
- 147.605 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24F16KL402T-I/MQ Microchip. PIC24F Core, 16KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 63.547 ₫
- 10+
- 60.658,5 ₫
- 26+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (5x5) |
 | dsPIC33FJ32MC202-I/MM Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 146.916 ₫
- 10+
- 140.238 ₫
- 25+
- 128.273,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18F4682-E/PT Microchip. 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 348.634 ₫
- 10+
- 332.787 ₫
- 25+
- 304.962 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 36 | 80KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F66J11-I/PT Microchip. 64KB Flash, 3936 bytes RAM, 10 MIPS, 51 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.818,5 ₫
- 10+
- 94.326,75 ₫
- 25+
- 86.257,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 10 MIPs | — | — | 51 | 64KB | FLASH | — | 3936 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F8720T-I/PT Microchip. 128 KB Flash, 3840 RAM, 68 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 469.315 ₫
- 10+
- 447.982,5 ₫
- 25+
- 436.296 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 68 | 128KB | FLASH | — | 3840 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33EP256MC504-I/PT Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.418 ₫
- 10+
- 136.899 ₫
- 25+
- 126.047,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC12F519T-I/SN Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 27.109,5 ₫
- 10+
- 25.877,25 ₫
- 25+
- 23.651,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC18F8723-I/PT Microchip. PIC18 with 128KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 468.440,5 ₫
- 10+
- 447.147,75 ₫
- 25+
- 409.305,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC24F32KA302-E/SP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.458,5 ₫
- 10+
- 138.846,75 ₫
- 25+
- 127.438,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC24FJ128GB108-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 68 I/O, nanoWatt,USB OTG Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 205.799 ₫
- 10+
- 196.444,5 ₫
- 25+
- 180.306 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | 68 | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC12LF1501-E/MC Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 30.899 ₫
- 10+
- 29.494,5 ₫
- 25+
- 27.546,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (2x3) |
 | PIC18F4510-E/ML Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 128.551,5 ₫
- 10+
- 122.708,25 ₫
- 26+
- 119.780 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18LF26J50-I/ML Microchip. Full Speed USB, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.879,5 ₫
- 10+
- 131.612,25 ₫
- 25+
- 120.482,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | dsPIC33EP32GP502-I/SP Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.952 ₫
- 10+
- 80.136 ₫
- 25+
- 72.345 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 70MHz | CANbus | — | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC12F529T39A-I/ST Microchip. 2.3KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator 310-928MHz Tx Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 52.761,5 ₫
- 10+
- 50.363,25 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 2.3KB | FLASH | — | — | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 14-TSSOP |
 | PIC18F27J53T-I/ML Microchip. 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 159.159 ₫
- 10+
- 151.924,5 ₫
- 25+
- 139.681,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F4321-I/ML Microchip. 8 KB Flash, 512 RAM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 137.296,5 ₫
- 10+
- 131.055,75 ₫
- 25+
- 120.760,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 8KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F67K90-I/MRRSL Microchip. 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 164.989 ₫
- 10+
- 157.489,5 ₫
- 25+
- 144.133,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 128KB | FLASH | 1K x 8 | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC24EP64MC204T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.482,5 ₫
- 10+
- 98.778,75 ₫
- 25+
- 90.431,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24EP64MC206T-I/MR Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 119.515 ₫
- 10+
- 114.082,5 ₫
- 25+
- 104.343,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP256MU806-I/MR Microchip. 64 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 276.925 ₫
- 10+
- 264.337,5 ₫
- 25+
- 242.077,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 28K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | PIC12F617T-I/MS Microchip. 3.5KB Self Read/Write Flash, 128B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.980 ₫
- 10+
- 33.390 ₫
- 25+
- 30.051 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) |
 | PIC12LF1840-E/SN Microchip. 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.891 ₫
- 10+
- 42.850,5 ₫
- 25+
- 39.233,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC18F6585-E/L Microchip. 48 KB Flash, 3328 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 274.301,5 ₫
- 10+
- 261.833,25 ₫
- 26+
- 254.930 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 48KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 68-PLCC | 68-PLCC |