 | PIC18F452-E/ML Microchip. 32 KB Flash, 1536 RAM, 34 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 319.192,5 ₫
- 10+
- 304.683,75 ₫
- 25+
- 296.614,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 34 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18LF24K50T-I/SO Microchip. 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.919,5 ₫
- 10+
- 64.832,25 ₫
- 26+
- 59.625 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC24FJ64GA106-E/MR Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 16Kb RAM, 84 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 190.349,5 ₫
- 10+
- 181.697,25 ₫
- 25+
- 166.115,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 84 | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33FJ32MC204T-I/PT Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 151.580 ₫
- 10+
- 144.690 ₫
- 25+
- 132.725,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC12LF1840-E/P Microchip. 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.721 ₫
- 10+
- 48.415,5 ₫
- 25+
- 44.798,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC18F2585-E/SP Microchip. 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 188.600,5 ₫
- 10+
- 180.027,75 ₫
- 26+
- 175.960 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 25 | 48KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F26K20-I/SS Microchip. 64KB, Flash, 3968 RAM, 25I/O, 8-bit Family, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.992,5 ₫
- 10+
- 82.083,75 ₫
- 25+
- 74.849,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC18F4450-I/P Microchip. 16KB Flash, 768 RAM, 34 I/O, FS-USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 143.126,5 ₫
- 10+
- 136.620,75 ₫
- 25+
- 124.934,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 34 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24EP64GP202T-I/SS Microchip. 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.073,5 ₫
- 10+
- 85.979,25 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16C711-04I/P Microchip. 1.75 KB OTP, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 104.065,5 ₫
- 10+
- 99.335,25 ₫
- 25+
- 95.996,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | OTP | — | 68 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC16F1455-E/SL Microchip. 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.757,5 ₫
- 10+
- 57.041,25 ₫
- 25+
- 52.032,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 14KB | FLASH | — | 1024 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16LF72T-I/ML Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.543 ₫
- 10+
- 67.336,5 ₫
- 26+
- 65.720 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC16LF84-04I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 201.426,5 ₫
- 10+
- 192.270,75 ₫
- 25+
- 188.653,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 1.75KB | FLASH | — | 68 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18F2525-I/SO Microchip. 48 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 174.608,5 ₫
- 10+
- 166.671,75 ₫
- 25+
- 162.776,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 48KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F45K50-I/PT Microchip. 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 36 I/0, PIC18 Core, USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.774 ₫
- 10+
- 99.057 ₫
- 25+
- 90.709,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F95J94T-I/PF Microchip. 100 pins, 32KB Flash, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.968,5 ₫
- 10+
- 122.151,75 ₫
- 26+
- 112.095 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | USB | LCD | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC18F97J94T-I/PF Microchip. 100 pins, 128KB RAM, 4KB RAM, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, USB Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 150.122,5 ₫
- 10+
- 143.298,75 ₫
- 26+
- 131.440 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | USB | LCD | — | — | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC18LF27J53T-I/SS Microchip. 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.146,5 ₫
- 10+
- 103.230,75 ₫
- 26+
- 94.605 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33EP256MC206-E/PT Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.993 ₫
- 10+
- 150.811,5 ₫
- 25+
- 138.012 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC12F609-I/MS Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.441,5 ₫
- 10+
- 28.103,25 ₫
- 25+
- 25.599 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) |
 | PIC12HV615-E/MS Microchip. 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 8MHz, · Số chân I/O: 6, · Bộ nhớ chương trình: 1.75KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.895 ₫
- 10+
- 36.172,5 ₫
- 25+
- 33.946,5 ₫
- +1 mức giá
| | — | Tube | — | — | 8MHz | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) |
 | PIC16C558-04I/SO Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 160.033,5 ₫
- 10+
- 152.759,25 ₫
- 25+
- 147.194,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC16LF726-E/SP Microchip. 14 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 83.369 ₫
- 10+
- 79.579,5 ₫
- 25+
- 73.179,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F26K80-E/SO Microchip. ECAN, 64KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.094 ₫
- 10+
- 121.317 ₫
- 25+
- 111.021,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18LF27J53-I/ML Microchip. 28-pin, USB, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 157.701,5 ₫
- 10+
- 150.533,25 ₫
- 25+
- 138.290,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 128KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |