 | dsPIC33FJ64GP804-E/PT Microchip. 16-bit DSC, 64KB Flash,CAN, DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 218.333,5 ₫
- 10+
- 208.409,25 ₫
- 25+
- 190.879,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC12F617-E/P Microchip. 3.5KB Self Read/Write Flash, 128B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.352,5 ₫
- 10+
- 37.563,75 ₫
- 25+
- 34.224,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | 6 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | Internal | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC16LF73-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 140.794,5 ₫
- 10+
- 134.394,75 ₫
- 25+
- 131.055,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 7KB | FLASH | — | 192 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC18F24K50T-I/ML Microchip. 16 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 25 I/0, PIC18 Core, USB 2.0 Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.251,5 ₫
- 10+
- 67.058,25 ₫
- 26+
- 61.480 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 48MHz | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F2620-I/SP Microchip. 64 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | - 1+
- 212.795 ₫
- 10+
- 203.122,5 ₫
- 25+
- 198.114 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18LF2520-I/SO Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 160.908 ₫
- 10+
- 153.594 ₫
- 25+
- 150.533,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ32MC302-E/MM Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 32 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 176.066 ₫
- 10+
- 168.063 ₫
- 25+
- 153.872,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC12LF1822-E/P Microchip. 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.514,5 ₫
- 10+
- 45.354,75 ₫
- 25+
- 41.459,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 8-DIP (0.300", 7.62mm) | 8-PDIP |
 | PIC16C57-HS/SP Microchip. 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 149.831 ₫
- 10+
- 143.020,5 ₫
- 26+
- 137.800 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | OTP | — | 72 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33EP256MC502T-I/SS Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.381,5 ₫
- 10+
- 128.273,25 ₫
- 26+
- 117.925 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33EP32MC504-I/TL Microchip. 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.280 ₫
- 10+
- 89.040 ₫
- 26+
- 81.620 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | dsPIC33FJ64GP204T-I/PT Microchip. 16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 180.730 ₫
- 10+
- 172.515 ₫
- 25+
- 158.324,25 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24FJ256DA210T-I/BG Microchip. 16-bit, 256KB Flash, 96K RAM, USB, Graphics Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 321.233 ₫
- 10+
- 306.631,5 ₫
- 25+
- 280.754,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | USB | — | — | 256KB | FLASH | — | 96K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | dsPIC33FJ64GP306A-E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.661 ₫
- 10+
- 148.585,5 ₫
- 26+
- 136.475 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC12F629T-I/MD Microchip. 1.75KB Flash, 64 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.219 ₫
- 10+
- 51.754,5 ₫
- 25+
- 50.641,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 6 | 1.75KB | FLASH | — | 64 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-DFN (4x4) |
 | PIC18F26J13-I/ML Microchip. 28-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 132.341 ₫
- 10+
- 126.325,5 ₫
- 25+
- 115.752 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN (6x6) |
 | PIC18F43K20-E/MV Microchip. 8KB, Flash, 768bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.421,5 ₫
- 10+
- 61.493,25 ₫
- 26+
- 56.180 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 8KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 40-UFQFN Exposed Pad | 40-UQFN (5x5) |
 | PIC18F4510T-I/PT Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 112.519 ₫
- 10+
- 107.404,5 ₫
- 26+
- 104.675 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF4458-I/ML Microchip. 24KB Flash, 2KB RAM, 256 bytes EEPROM, 35 I/O, USB, 12bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 216.293 ₫
- 10+
- 206.461,5 ₫
- 25+
- 189.488,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 35 | 24KB | FLASH | 256 x 8 | 2K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24F08KL401-I/MQ Microchip. PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 76.081,5 ₫
- 10+
- 72.623,25 ₫
- 25+
- 67.058,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 8KB | FLASH | 512 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-QFN (5x5) |
 | PIC24FJ32GB002-I/SO Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 32KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP, USB OTG Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 120.389,5 ₫
- 10+
- 114.917,25 ₫
- 25+
- 106.013,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33EP256MC202-I/SP Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 131.466,5 ₫
- 10+
- 125.490,75 ₫
- 26+
- 115.010 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tube | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33FJ128MC710T-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 209.297 ₫
- 10+
- 199.783,5 ₫
- 26+
- 183.115 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (12x12) |
 | dsPIC33FJ32MC202-E/SP Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,Motor,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 172.859,5 ₫
- 10+
- 165.002,25 ₫
- 25+
- 150.811,5 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC16LF818-I/SO Microchip. 1.75 KB Flash, 128 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.332,5 ₫
- 10+
- 70.953,75 ₫
- 25+
- 68.727,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 1.75KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |