 | PIC18F45J50-I/PT Microchip. Full Speed USB, 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.300,5 ₫
- 10+
- 124.377,75 ₫
- 25+
- 114.360,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18LF24J50-I/SP Microchip. Full Speed USB, 16KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.328,5 ₫
- 10+
- 77.631,75 ₫
- 26+
- 71.285 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | USB | — | — | 16KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | dsPIC33EP256MC502T-I/SO Microchip. 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG, CAN Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 135.547,5 ₫
- 10+
- 129.386,25 ₫
- 26+
- 118.720 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | CANbus | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | dsPIC33FJ64GS610T-I/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 286.253 ₫
- 10+
- 273.241,5 ₫
- 25+
- 250.425 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC12CE519T-04I/SN Microchip. 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.097,5 ₫
- 10+
- 45.911,25 ₫
- 26+
- 44.785 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 1.5KB | OTP | — | 41 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 8-SOIC |
 | PIC16LC717/P Microchip. 3.5 KB OTP, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.919,5 ₫
- 10+
- 64.832,25 ₫
- 26+
- 62.540 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 3.5KB | OTP | — | 256 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC24FJ32MC101-H/P Microchip. 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.818,5 ₫
- 10+
- 94.326,75 ₫
- 26+
- 86.655 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 150°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC24FJ32MC104-E/PT Microchip. 16-bit Motor Control MCU Family, 16 MIPS, 32KB Flash, 2KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.907,5 ₫
- 10+
- 84.866,25 ₫
- 26+
- 77.910 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC24FV16KM202-E/SS Microchip. 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.353 ₫
- 10+
- 106.291,5 ₫
- 25+
- 97.387,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tube | PIC | 16-Bit | — | — | — | — | 16KB | FLASH | 512 x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC32MX440F512HT-80I/MR Microchip. 512 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 238.738,5 ₫
- 10+
- 227.886,75 ₫
- 25+
- 209.244 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP256MU814-I/PH Microchip. 144 PINS, 256KB Flash, 28KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 331.144 ₫
- 10+
- 316.092 ₫
- 25+
- 290.214,75 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 28K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-TQFP | 144-TQFP (16x16) |
 | PIC18F2480-E/ML Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 206.382 ₫
- 10+
- 197.001 ₫
- 25+
- 192.549 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-VQFN Exposed Pad | 28-QFN-S (6x6) |
 | PIC18LF4525-I/P Microchip. 48 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 206.673,5 ₫
- 10+
- 197.279,25 ₫
- 25+
- 192.549 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 48KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16C622T-20I/SS Microchip. 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 179.272,5 ₫
- 10+
- 171.123,75 ₫
- 26+
- 160.060 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 20MHz | — | — | 13 | 3.5KB | OTP | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC18F2682T-I/SO Microchip. 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 222.414,5 ₫
- 10+
- 212.304,75 ₫
- 26+
- 194.775 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 25 | 80KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18LF1320T-I/SO Microchip. 8 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.037 ₫
- 10+
- 77.353,5 ₫
- 26+
- 75.525 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC18LF26K22-E/SO Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.409,5 ₫
- 10+
- 81.527,25 ₫
- 26+
- 74.465 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC32MX340F128H-80I/MR Microchip. 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 209.880 ₫
- 10+
- 200.340 ₫
- 25+
- 183.366,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tube | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-QFN (9x9) |
 | dsPIC33EP512MU810-I/PF Microchip. 100 PINS, 512KB Flash, 52KB RAM, 60 MHz, USB, 2xCAN, 15 DMA Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 353.589,5 ₫
- 10+
- 337.517,25 ₫
- 25+
- 309.414 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33E | Tray | dsPIC | 16-Bit | 60MHz | USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 52K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC18F4520-E/PT Microchip. 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 180.147 ₫
- 10+
- 171.958,5 ₫
- 25+
- 167.784,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F4682-I/PT Microchip. 80KB, Flash, 3328bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt,ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 316.860,5 ₫
- 10+
- 302.457,75 ₫
- 25+
- 276.858,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 36 | 80KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F85K90-I/PTRSL Microchip. 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.458,5 ₫
- 10+
- 138.846,75 ₫
- 25+
- 127.716,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 32KB | FLASH | 1K x 8 | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC24F04KA201T-I/SO Microchip. PIC24F Core, 4KB Flash, 512B RAM, 3V, Deep Sleep, 10-bit 500ksps ADC, CTMU, UART, SPI, I2C, Comparators, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.389 ₫
- 10+
- 46.189,5 ₫
- 26+
- 42.135 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | Cap Sense | — | 4KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC24FJ256GB106T-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16Kb RAM, 52 I/O, nanoWatt,USB OTG Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 214.835,5 ₫
- 10+
- 205.070,25 ₫
- 25+
- 188.375,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | USB | — | 52 | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16LF727T-I/PT Microchip. 14 KB Flash, 16 MHz Int. Osc, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 63.547 ₫
- 10+
- 60.658,5 ₫
- 26+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 14KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |