PIC24FV16KA302-E/SS Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 121.264 ₫
10+ 115.752 ₫
25+ 106.291,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33EP32MC504-E/ML Microchip . 16 Bit DSC, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
25+ 83.475 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 70MHz CANbus Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC12F509-E/MC Microchip . 1.5 KB Flash, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 30.607,5 ₫
10+ 29.216,25 ₫
25+ 26.433,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.5KB FLASH — 41 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (2x3) PIC18F24K22-E/SO Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.575,5 ₫
10+ 82.640,25 ₫
25+ 75.962,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP256GM710-I/BG Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 259.143,5 ₫
10+ 247.364,25 ₫
25+ 226.773,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC16LF84A-04I/P Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 164.114,5 ₫
10+ 156.654,75 ₫
25+ 152.202,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18LF4510-I/ML Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.361,5 ₫
10+ 161.663,25 ₫
25+ 158.046 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24F04KA201-I/SS Microchip . PIC24F Core, 4KB Flash, 512B RAM, 3V, Deep Sleep, 10-bit 500ksps ADC, CTMU, UART, SPI, I2C, Comparators, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 57.717 ₫
10+ 55.093,5 ₫
25+ 50.641,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART Cap Sense — 4KB FLASH — 512 x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC24FJ64GA102T-I/SS Microchip . 16-bit, 16 MIPS, 64KB Flash, 8KB RAM, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.531 ₫
10+ 87.370,5 ₫
26+ 80.030 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 16 MIPs — — — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24FV16KM202-I/SP Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 2 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, DACs, OpAmps, Comparators, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
25+ 101.004,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC32MX340F128HT-80V/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 215.710 ₫
10+ 205.905 ₫
25+ 188.931,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP256GP502T-I/SS Microchip . 16 Bit DSC, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 131.758 ₫
10+ 125.769 ₫
25+ 114.917,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP dsPIC33FJ64MC204-E/ML Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,Motor, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 206.965 ₫
10+ 197.557,5 ₫
25+ 181.419 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tube dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C554-04/SO Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 111.353 ₫
10+ 106.291,5 ₫
25+ 102.396 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF84A-04/P Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 150.414 ₫
10+ 143.577 ₫
25+ 139.403,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC18LF4580T-I/PT Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 210.463 ₫
10+ 200.896,5 ₫
25+ 196.166,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP64MC204-I/ML Microchip . 16 Bit MCU, 64KB Flash, 8KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM,QEI, 3 OpAmp, 4 Comp, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 107.855 ₫
10+ 102.952,5 ₫
25+ 93.770,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33FJ64MC204T-I/PT Microchip . 16-bit DSC, 64KB Flash,Motor, DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 186.268,5 ₫
10+ 177.801,75 ₫
25+ 162.776,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — DMA — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 64 ATMEGA165P-16MU Microchip . 16 MHz, MLF, IND TEMP, Green, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 162.365,5 ₫
10+ 154.985,25 ₫
25+ 141.907,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) PIC16C55AT-20I/SS Microchip . 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.818,5 ₫
10+ 94.326,75 ₫
25+ 92.379 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 20 — OTP — 24 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16C57-LPI/SS Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.078 ₫
10+ 148.029 ₫
26+ 142.570 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF4320-I/ML Microchip . 8 KB Flash, 512 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 261.475,5 ₫
10+ 249.590,25 ₫
25+ 242.912,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 8KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24F08KL402-I/ML Microchip . PIC24F Core, 8KB Flash, 1KB RAM, 512B EEPROM, 3V, 10-bit ADC, Comparators, CCP, ECCP, MSSP, UART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.466 ₫
10+ 56.763 ₫
26+ 51.940 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 8KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC24FJ64GC006-I/MR Microchip . PIC24F Advanced Analog, XLP, LCD, USB, 16-bit ADC, 12-bit ADC, 10-bit DAC, 2xOPA, 64KB Flash, 8KB RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 182.187,5 ₫
10+ 173.906,25 ₫
25+ 159.715,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — USB LCD — 64KB FLASH — 8K x 8 — A/D 16b, D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16C57-HSI/P Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 238.155,5 ₫
10+ 227.330,25 ₫
25+ 218.704,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP