dsPIC33FJ64GS610T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 197.345,5 ₫
10+ 188.375,25 ₫
26+ 172.780 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 64KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC18F2520T-I/SO Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.369,5 ₫
10+ 148.307,25 ₫
25+ 144.411,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC dsPIC33EP128MC504-I/ML Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.300,5 ₫
10+ 124.377,75 ₫
25+ 113.804,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF26J13T-I/SS Microchip . 28-pin, GP, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.073,5 ₫
10+ 85.979,25 ₫
26+ 78.970 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF45K50-I/P Microchip . 32 KB Flash, 2048 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 36 I/0, PIC18 Core, USB 2.0, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 116.308,5 ₫
10+ 111.021,75 ₫
25+ 101.839,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 32KB FLASH — 2048 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24HJ128GP504T-I/ML Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.791 ₫
10+ 209.800,5 ₫
25+ 192.549 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX220F032B-50I/SP Microchip . 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.729,5 ₫
10+ 103.787,25 ₫
25+ 95.161,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 50MHz — Cap Sense — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F87K90T-I/PTRSL Microchip . 128kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, 16MIPS, nanoWatt XLP, LCD, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 135.547,5 ₫
10+ 129.386,25 ₫
26+ 118.720 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 16 MIPs — LCD — 128KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) PIC32MX320F064H-40V/PT Microchip . 64 KB Flash, 16 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 192.098,5 ₫
10+ 183.366,75 ₫
25+ 168.063 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP128MC204-E/ML Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.300,5 ₫
10+ 124.377,75 ₫
25+ 113.804,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF2539-I/SO Microchip . 24 KB Flash, 1408 RAM, 21 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.446,5 ₫
10+ 158.880,75 ₫
26+ 154.760 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 21 24KB FLASH — 1408 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18LF4450T-I/ML Microchip . 16KB Flash, 768 RAM, 34 I/O, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.604 ₫
10+ 104.622 ₫
26+ 95.930 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — USB — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) dsPIC33EP128GP506-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 136.713,5 ₫
10+ 130.499,25 ₫
25+ 119.647,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP128MC202T-I/MM Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.940 ₫
10+ 100.170 ₫
25+ 91.822,5 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN-S (6x6) dsPIC33EP256GM706-H/PT Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 226.204 ₫
10+ 215.922 ₫
26+ 197.955 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18F8628-E/PT Microchip . PIC18 with 96KB Flash, 4KB RAM, 1024 DataEE, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 333.184,5 ₫
10+ 318.039,75 ₫
26+ 291.500 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 96KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP (12x12) dsPIC33EP256GM310-H/BG Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 239.904,5 ₫
10+ 228.999,75 ₫
26+ 209.880 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 256KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) 44 ATMEGA164PA-ANR Microchip . 20 MHz, 105C, Green, TQFP T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 138.462,5 ₫
10+ 132.168,75 ₫
25+ 121.595,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12LC672-04/SM Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.369 ₫
10+ 79.579,5 ₫
25+ 77.631,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC24FV16KA302-E/SP Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.486,5 ₫
10+ 92.100,75 ₫
26+ 84.270 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F258-E/SO Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 296.164 ₫
10+ 282.702 ₫
25+ 275.467,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24FV16KM104-E/ML Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 94.154,5 ₫
10+ 89.874,75 ₫
26+ 82.415 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C55A-20I/SS Microchip . 768 B OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.988,5 ₫
10+ 88.761,75 ₫
25+ 86.814 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 20 — OTP — 24 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18LF44K22-E/P Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.786 ₫
10+ 79.023 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP dsPIC33EP128MC204-I/TL Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.725,5 ₫
10+ 110.465,25 ₫
26+ 101.230 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6)