Bỏ qua tới nội dung

Microchip

PIC24HJ128GP504T-I/ML

16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt

PIC24HJ128GP504T-I/ML, 44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Thông số

Mã nhà sản xuất
PIC24HJ128GP504T-I/ML
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 QFN 8x8x0.9mm T/R
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)PIC® 24H
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Lõi xử lý (Core Processor)PIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Kết nối (Connectivity)CANbus
Ngoại vi (Peripherals)DMA
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)128KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-VQFN Exposed Pad
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-QFN (8x8)
Mã tương tự
PIC24HJ128GP504T-I/PT

Microchip16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
213.087 ₫
10+
203.401 ₫
25+
186.428 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506-I/PT

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
222.415 ₫
10+
212.305 ₫
25+
195.053 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-E/MR

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
173.443 ₫
10+
165.559 ₫
26+
151.580 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-E/PT

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
229.702 ₫
10+
219.261 ₫
25+
201.175 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-H/MR

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
280.715 ₫
10+
267.955 ₫
25+
245.695 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-H/PT

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
276.342 ₫
10+
263.781 ₫
25+
241.243 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-I/MR

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
213.961 ₫
10+
204.236 ₫
25+
186.706 ₫
+1 mức giá

PIC24HJ128GP506A-I/PT

Microchip16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
209.297 ₫
10+
199.784 ₫
25+
182.810 ₫
+1 mức giá