VG-4231CE
VG-4231CE – Bộ dao động thạch anh
Bộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Kích thước nhỏ, dải kéo rộng. Dải tần số : 3MHz đến 50MHz (không bao gồm 50MHz trong dải tần số ngõ ra.)

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- VG-4231CE
- Hãng sản xuất
- Epson
- Đóng gói
- 3.2 x 2.5 x 1.05 mm
- Nhóm sản phẩm (Product group)
- Bộ dao động thạch anh (Crystal Oscillator)
- Số mã đặt hàng
- 28
- Dải tần số có sẵn
- 9.6 – 36 MHz
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Bộ dao động |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Epson |
| Tần số (Frequency) | 3 MHz |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
Thông tin chi tiết
VG-4231CE: Bộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO), Kích thước nhỏ, dải kéo rộng.
Các mã đặt hàng (28 mã)
| Mã đặt hàng (Epson P/N) | Mã đầy đủ | Tần số | Ngõ ra | Điện áp nguồn (V) | Dải kéo tuyệt đối APR (ppm) | Nhiệt độ hoạt động (℃) | Dung sai tần số (ppm) | Dòng tiêu thụ (mA) | Kích thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q3614CE000094 | VG-4231CE 9.600000 MHz CSB-M | 9.6 MHz | CMOS | 2.6 – 3 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000060 | VG-4231CE 11.289600 MHz PSC-M | 11.2896 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000081 | VG-4231CE 12.000000 MHz CSC-M | 12 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000099 | VG-4231CE 12.000000 MHz PSC-M | 12 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000046 | VG-4231CE 12.288000 MHz CSC-M | 12.288 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000072 | VG-4231CE 12.288000 MHz PSC-M | 12.288 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000098 | VG-4231CE 13.560000 MHz CSC-M | 13.56 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000024 | VG-4231CE 16.384000 MHz CSC-M | 16.384 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000080 | VG-4231CE 16.777216 MHz CSC-M | 16.777216 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000027 | VG-4231CE 17.734475 MHz PSC-M | 17.734475 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000029 | VG-4231CE 24.000000 MHz CSC-M | 24 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000062 | VG-4231CE 24.000000 MHz PSC-M | 24 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000082 | VG-4231CE 24.000000 MHz CQE-M | 24 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±80 | -20 – 70 | ±30 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000013 | VG-4231CE 24.576000 MHz PQE-M | 24.576 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±75 | -40 – 85 | ±37 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000023 | VG-4231CE 24.576000 MHz PSC-M | 24.576 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000041 | VG-4231CE 25.000000 MHz CSC-M | 25 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000044 | VG-4231CE 25.000000 MHz PSC-M | 25 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000097 | VG-4231CE 25.000000 MHz PQE-M | 25 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±75 | -40 – 85 | ±37 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000083 | VG-4231CE 25.165800 MHz CQE-M | 25.1658 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±80 | -20 – 70 | ±30 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000006 | VG-4231CE 27.000000 MHz PQE-M | 27 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±75 | -40 – 85 | ±37 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000011 | VG-4231CE 27.000000 MHz PSC-M | 27 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000012 | VG-4231CE 27.000000 MHz CSC-M | 27 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000066 | VG-4231CE 28.636360 MHz PQE-M | 28.63636 MHz | CMOS | 1.6 – 2 | ±75 | -40 – 85 | ±37 | 1.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000095 | VG-4231CE 32.000000 MHz CSC-M | 32 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000043 | VG-4231CE 32.768000 MHz PSB-M | 32.768 MHz | CMOS | 2.6 – 3 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.2 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000061 | VG-4231CE 32.768000 MHz CSC-M | 32.768 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±100 | -20 – 70 | ±30 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000071 | VG-4231CE 32.768000 MHz PSC-M | 32.768 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 2.5 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
| Q3614CE000031 | VG-4231CE 36.000000 MHz PSC-M | 36 MHz | CMOS | 3 – 3.6 | ±95 | -40 – 85 | ±37 | 7 | 3.2 x 2.5 x 1.05 |
Tính năng chính
- Dải tần số : 3MHz đến 50MHz (không bao gồm 50MHz trong dải tần số ngõ ra.)
- Điện áp nguồn; 3.3V (PSCM / CSCM); 2.8V (PSBM / CSBM); 1.8V (PQEM / CQEM)
- Dải điều khiển tần số; - ±140 x 10-6 (*SCM / *SBM); - ±120 x 10-6 (*QEM)
- Dòng tiêu thụ thấp : 1.0 mA Typ.(27MHz,3.3V)
- Kích thước ngoài : 3.2 x 2.5 x 1.05mm
Tài liệu
- Tóm tắt (Brief Sheet) (tiếng Anh)
- RoHS (tiếng Anh)
- REACH (tiếng Anh)
- China RoHS (tiếng Anh)
- California Proposition 65 (tiếng Anh)
- TSCA PBT (tiếng Anh)
- Không halogen (Halogen Free) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Epson. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| VG3225EFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz 3.2 x 2.5 x 1.05 mm Datasheet (PDF) | 3.2 x 2.5 x 1.05 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG3225VFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz to 500 MHz 3.2 x 2.5 x 1.05 mm Datasheet (PDF) | 3.2 x 2.5 x 1.05 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG5032EDN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Ngõ ra: LV-PECL. Dải tần số : 85 MHz đến 170 MHz 5 x 3.2 x 1.3 mm Datasheet (PDF) | 5 x 3.2 x 1.3 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG5032EFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz đến 250 MHz 5 x 3.2 x 1.3 mm Datasheet (PDF) | 5 x 3.2 x 1.3 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG5032VDN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Ngõ ra: LVDS. Dải tần số : 85 MHz đến 170 MHz Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG5032VFN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 25 MHz đến 250 MHz 5 x 3.2 x 1.3 mm Datasheet (PDF) | 5 x 3.2 x 1.3 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG7050CDN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). Dải tần số : 85MHz đến 170MHz 7 x 5 x 1.5 mm Datasheet (PDF) | 7 x 5 x 1.5 mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| VG7050EBN EpsonBộ dao động thạch anh điều khiển bằng điện áp (VCXO). NGÕ RA:LV-PECL. Dải tần số : 600 MHz to 800 MHz Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |




