UZT1H2R2MCL1GB
Tụ nhôm dán 2.2µF 50V φ4×4.5mm Nichicon UZT1H2R2MCL1GB
2.2 µF, 50V, ±20%, φ4×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UZT1H2R2MCL1GB
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ4×4.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UZT
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 2.2 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 9.6 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 14.4 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 3 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ4 × 4.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UZT |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 2.2 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 9.6 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 14.4 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.157" Dia (4.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.177" (4.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UZT là các tụ nhôm điện phân dạng chip dáng thấp (cao 4.5 mm) với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40 °C đến +105 °C. Bao phủ dải điện áp định mức 6.3 V đến 50 V và dải điện dung định mức 1 µF đến 100 µF, tất cả các model đều tuân thủ tiêu chuẩn RoHS và AEC-Q200. Các tụ này có thể gắn bề mặt trên PCB mật độ cao trong lắp ráp tự động bằng băng cuộn (carrier tape).
Tính năng chính
- Dáng thấp, chiều cao 4.5 mm
- Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 100 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UZT (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UZT1H3R3MCL1GB Nichicon3.3 µF, 50V, ±20%, φ4×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ4×4.5mm Datasheet (PDF) | φ4×4.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UZT1H4R7MCL1GB Nichicon4.7 µF, 50V, ±20%, φ5×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×4.5mm Datasheet (PDF) | φ5×4.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UZT1V100MCL1GB Nichicon10 µF, 35V, ±20%, φ5×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ5×4.5mm Datasheet (PDF) | φ5×4.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UZT1V220MCL1GB Nichicon22 µF, 35V, ±20%, φ6.3×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ6.3×4.5mm Datasheet (PDF) | φ6.3×4.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UZT1V4R7MCL1GB Nichicon4.7 µF, 35V, ±20%, φ4×4.5mm. Tụ chip dáng thấp cao 4.5 mm, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 100 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ4×4.5mm Datasheet (PDF) | φ4×4.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAK2D101MELZ20 Nichicon100 µF, 200V, ±20%, φ22×20mm. Tụ nhôm snap-in LAK chịu được điện áp cao bất thường, an toàn cho khu vực điện áp dao động, 200 V – 420 V, 33 – 1200 µF. φ22×20mm Datasheet (PDF) | φ22×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAK2D101MELZ20ZB Nichicon100 µF, 200V, ±20%, φ22×20mm. Tụ nhôm snap-in LAK chịu được điện áp cao bất thường, an toàn cho khu vực điện áp dao động, 200 V – 420 V, 33 – 1200 µF. φ22×20mm Datasheet (PDF) | φ22×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAK2D102MELB50 Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ30×50mm. Tụ nhôm snap-in LAK chịu được điện áp cao bất thường, an toàn cho khu vực điện áp dao động, 200 V – 420 V, 33 – 1200 µF. φ30×50mm Datasheet (PDF) | φ30×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |