UXY1V502MHW
Tụ nhôm chân cắm 5000µF 35V φ18×30.5mm Nichicon UXY1V502MHW
5000 µF, 35V, ±20%, φ18×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UXY chống rung 40G, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 35 V, 5000 – 11000 µF, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UXY1V502MHW
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ18×30.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UXY
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 5000 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2830.5 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3330 mA
- ESR ở 20 °C
- 23 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 5.25 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ18 × 30.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UXY |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 5000 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 23mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.831 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.33 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.709" Dia (18.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.201" (30.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UXY kết hợp dải nhiệt độ cao của dòng UBY với khả năng chống rung 40G để tăng độ bền. Lý tưởng cho điện tử ô tô như ECU và trợ lực lái, tụ dòng UXY có tuổi thọ tải 3000 giờ ở nhiệt độ cao. Tụ hoạt động từ -40 °C đến +135 °C, có dải điện áp định mức 25 V đến 35 V với dải điện dung định mức 5000 µF đến 11000 µF. Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- Khả năng chống rung 40G
- Dải nhiệt độ cao -40 °C đến +135 °C như dòng UBY
- Tuổi thọ tải 3000 giờ ở nhiệt độ cao
- Điện áp 25 V – 35 V, điện dung 5000 µF – 11000 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS, cho ECU, trợ lực lái
Tài liệu
- Datasheet dòng UXY (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UXY1V732MHW Nichicon7300 µF, 35V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UXY chống rung 40G, -40 °C đến +135 °C, 25 V – 35 V, 5000 – 11000 µF, đạt AEC-Q200 cho ECU, trợ lực lái. φ18×40mm Datasheet (PDF) | φ18×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J241MNJ1MS Nichicon240 µF, 63V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J241MNS1MS Nichicon240 µF, 63V, ±20%, φ12.5×13.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ12.5×13.5mm Datasheet (PDF) | φ12.5×13.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J431MNJ1MS Nichicon430 µF, 63V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J431MNS1MS Nichicon430 µF, 63V, ±20%, φ16×16.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ16×16.5mm Datasheet (PDF) | φ16×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J561MNJ1MS Nichicon560 µF, 63V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J561MNS1MS Nichicon560 µF, 63V, ±20%, φ18×16.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ18×16.5mm Datasheet (PDF) | φ18×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UYA1J661MNJ1MS Nichicon660 µF, 63V, ±20%, φ16×21.5mm. Tụ nhôm dán UYA tuổi thọ 5000 giờ ở 125 °C, 63–100 V, 90–880 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS. φ16×21.5mm Datasheet (PDF) | φ16×21.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |