UWH1C221MCL1GS
Tụ nhôm dán 220µF 16V φ10×10mm Nichicon UWH1C221MCL1GS
220 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UWH1C221MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UWH
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 220 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 102 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 153 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 105.6 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UWH |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 220 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 102 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 153 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UWH gồm các tụ nhôm điện phân dạng chip độ tin cậy cao, tương thích với hàn reflow nhiệt độ cao (đến 260 °C trong 5 giây hoặc 230 °C trong 60 giây). Các tụ đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS này phù hợp để gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape), có dải điện áp định mức từ 10 V đến 50 V, dải điện dung từ 10 µF đến 330 µF và dải nhiệt độ hoạt động từ -40 °C đến +125 °C.
Tính năng chính
- Hàn reflow đến 260 °C/5 giây hoặc 230 °C/60 giây
- Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +125 °C
- Điện áp 10 V – 50 V, điện dung 10 µF – 330 µF
- Gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape)
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UWH (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UWH1E101MCL1GS Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1E221MCL1GS Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1E470MCL1GS Nichicon47 µF, 25V, ±20%, φ8×6.2mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ8×6.2mm Datasheet (PDF) | φ8×6.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1H100MCL1GS Nichicon10 µF, 50V, ±20%, φ8×6.2mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ8×6.2mm Datasheet (PDF) | φ8×6.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1H220MCL1GS Nichicon22 µF, 50V, ±20%, φ8×6.2mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ8×6.2mm Datasheet (PDF) | φ8×6.2mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1H330MCL1GS Nichicon33 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1H470MCL1GS Nichicon47 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UWH1V101MCL1GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip độ tin cậy cao, chịu hàn reflow đến 260 °C, 10 V – 50 V, 10 µF – 330 µF, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |