Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVZ2G220MHD

Tụ nhôm chân cắm 22µF 400V φ16×25mm Nichicon UVZ2G220MHD

22 µF, 400V, ±20%, φ16×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

UVZ2G220MHD, φ16×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVZ2G220MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ16×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
22 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
165 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
264 mA
Dòng rò (Leakage Current)
452 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ16 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)22 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)165 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)264 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.630" Dia (16.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVZ có dải nhiệt độ rộng: từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 450 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 22000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C ~ +105 °C (6.3 V – 100 V)
  • Điện áp 6.3 V – 450 V
  • Điện dung 1 µF – 22000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVZ2G2R2MPD

Nichicon2.2 µF, 400V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2G330MHD

Nichicon33 µF, 400V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2G3R3MPD

Nichicon3.3 µF, 400V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2G470MHD

Nichicon47 µF, 400V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2G4R7MPD

Nichicon4.7 µF, 400V, ±20%, φ10×16mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V100MPD

Nichicon10 µF, 350V, ±20%, φ10×20mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V101MHD

Nichicon100 µF, 350V, ±20%, φ18×40mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ18×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V220MHD

Nichicon22 µF, 350V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá