Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVZ2V101MHD

Tụ nhôm chân cắm 100µF 350V φ18×40mm Nichicon UVZ2V101MHD

100 µF, 350V, ±20%, φ18×40mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

UVZ2V101MHD, φ18×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVZ2V101MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVZ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
100 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
350V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
420 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
672 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.5 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVZ
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)350V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)420 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)672 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVZ có dải nhiệt độ rộng: từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 450 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 22000 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C ~ +105 °C (6.3 V – 100 V)
  • Điện áp 6.3 V – 450 V
  • Điện dung 1 µF – 22000 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVZ2V220MHD

Nichicon22 µF, 350V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V2R2MPD

Nichicon2.2 µF, 350V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V330MHD

Nichicon33 µF, 350V, ±20%, φ16×25mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V3R3MPD

Nichicon3.3 µF, 350V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V470MHD

Nichicon47 µF, 350V, ±20%, φ16×35.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ16×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2V4R7MPD

Nichicon4.7 µF, 350V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2W010MPD

Nichicon1 µF, 450V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVZ2W100MHD

Nichicon10 µF, 450V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ cỡ nhỏ tiêu chuẩn, dải nhiệt rộng đến -55 °C ~ +105 °C, điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 1 µF – 22000 µF.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá