Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVY1V682MHD

Tụ nhôm chân cắm 6800µF 35V φ18×40mm Nichicon UVY1V682MHD

6800 µF, 35V, ±20%, φ18×40mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

UVY1V682MHD, φ18×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVY1V682MHD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ18×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
6800 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
2000 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2300 mA
Dòng rò (Leakage Current)
7.14 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ18 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)6800 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)2 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.3 A
Kích thước (Size / Dimension)0.709" Dia (18.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVY có dải nhiệt độ rộng với kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UVZ. Dòng UVY hoạt động từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V), hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ UVY có định mức từ 6.3 V đến 450 V và từ 2.2 µF đến 22000 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C đến +105 °C
  • Vỏ nhỏ hơn dòng UVZ
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 2.2 µF – 22000 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVY2A101MPD

Nichicon100 µF, 100V, ±20%, φ10×16mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×16mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A102MHD

Nichicon1000 µF, 100V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A221MHD

Nichicon220 µF, 100V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A330MPD

Nichicon33 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A331MHD

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A470MPD

Nichicon47 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A471MHD

Nichicon470 µF, 100V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A680MPD

Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá