Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVY2A330MPD

Tụ nhôm chân cắm 33µF 100V φ8×11.5mm Nichicon UVY2A330MPD

33 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

UVY2A330MPD, φ8×11.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVY2A330MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×11.5mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVY
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
100V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
130 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
260 mA
Dòng rò (Leakage Current)
99 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 11.5 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVY
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)100V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)130 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)260 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.453" (11.50mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ UVY có dải nhiệt độ rộng với kích thước vỏ nhỏ hơn dòng UVZ. Dòng UVY hoạt động từ -55 °C đến +105 °C (6.3 V đến 100 V), -40 °C đến +105 °C (160 V đến 400 V), hoặc -25 °C đến +105 °C (450 V). Tụ UVY có định mức từ 6.3 V đến 450 V và từ 2.2 µF đến 22000 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Dải nhiệt độ rộng, đến -55 °C đến +105 °C
  • Vỏ nhỏ hơn dòng UVZ
  • Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 2.2 µF – 22000 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVY2A331MHD

Nichicon330 µF, 100V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A470MPD

Nichicon47 µF, 100V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A471MHD

Nichicon470 µF, 100V, ±20%, φ16×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2A680MPD

Nichicon68 µF, 100V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2C100MPD

Nichicon10 µF, 160V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2C101MHD

Nichicon100 µF, 160V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2C220MPD

Nichicon22 µF, 160V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVY2C221MHD

Nichicon220 µF, 160V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVY dải nhiệt rộng đến -55 °C, vỏ nhỏ hơn dòng UVZ, 6.3 V – 450 V, 2.2 – 22000 µF, RoHS.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá