UVK2W4R7MPD
Tụ nhôm chân cắm 4.7µF 450V φ10×12.5mm Nichicon UVK2W4R7MPD
4.7 µF, 450V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UVK2W4R7MPD
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UVK
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 4.7 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 46 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 73.6 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 184.6 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 85 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 85 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UVK |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 4.7 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 85°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 85°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 46 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 73.6 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.492" (12.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ tiêu chuẩn UVK, nhỏ hơn dòng UVR của Nichicon một cỡ, có định mức 6.3 V đến 450 V và 22 µF đến 22000 µF với dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C (-25 °C đến +85 °C với các mã 450 V). Đạt chuẩn RoHS.
Tính năng chính
- Loại tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ
- Điện áp 6.3 V – 450 V, điện dung 22 µF – 22000 µF
- Dải nhiệt độ -40 °C đến +85 °C (450 V: -25 °C đến +85 °C)
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UVK (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UVK2W680MHD Nichicon68 µF, 450V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ nhôm chân cắm UVK tiêu chuẩn, nhỏ hơn dòng UVR một cỡ, 6.3 V – 450 V, 22 – 22000 µF, -40 °C đến +85 °C, RoHS. φ18×35.5mm Datasheet (PDF) | φ18×35.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J102MPD Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ10×20mm Datasheet (PDF) | φ10×20mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J221MPD Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J222MHD Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ12.5×25mm Datasheet (PDF) | φ12.5×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J331MPD Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ8×11.5mm Datasheet (PDF) | φ8×11.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J332MHD Nichicon3300 µF, 6.3V, ±20%, φ16×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ16×25mm Datasheet (PDF) | φ16×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J471MPD Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UVP0J472MHD Nichicon4700 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF. φ16×30.5mm Datasheet (PDF) | φ16×30.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |