Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UVP0J102MPD

Tụ nhôm chân cắm 1000µF 6.3V φ10×20mm Nichicon UVP0J102MPD

1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×20mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

UVP0J102MPD, φ10×20mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UVP0J102MPD
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×20mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UVP
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
1000 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
6.3V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
650 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
747.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
189 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 85 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 20 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 85 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Chân cắm (radial)
Kiểu đóng gói (Packaging)
Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UVP
Cách đóng gói (Package)Bulk
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)1000 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)6.3V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Phân cực (Polarization)Bi-Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)650 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)747.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.787" (20.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can

Thông tin chi tiết

Dòng tụ nhôm điện phân cỡ nhỏ tiêu chuẩn lưỡng cực (bipolar) UVP được thiết kế cho thiết bị điện tử giải trí, nơi cực tính điện áp có thể thay đổi. Tụ hoạt động trong khoảng -40 °C đến +85 °C, có dải điện áp định mức từ 6.3 V đến 100 V và dải điện dung định mức từ 10 µF đến 6800 µF. Tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Lưỡng cực (bipolar), cho mạch có cực tính điện áp thay đổi
  • Dành cho thiết bị điện tử giải trí
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +85 °C
  • Điện áp 6.3 V – 100 V, điện dung 10 µF – 6800 µF
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UVP0J221MPD

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J222MHD

Nichicon2200 µF, 6.3V, ±20%, φ12.5×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ12.5×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J331MPD

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×11.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ8×11.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J332MHD

Nichicon3300 µF, 6.3V, ±20%, φ16×25mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ16×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J471MPD

Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J472MHD

Nichicon4700 µF, 6.3V, ±20%, φ16×30.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ16×30.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP0J682MHD

Nichicon6800 µF, 6.3V, ±20%, φ18×35.5mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ18×35.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UVP1A102MHD

Nichicon1000 µF, 10V, ±20%, φ12.5×20mm. Tụ lưỡng cực cho mạch có cực tính điện áp thay đổi, -40 °C đến +85 °C, 6.3 V – 100 V, 10 µF – 6800 µF.

φ12.5×20mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá