Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UUQ1V221MCL1GS

Tụ nhôm dán 220µF 35V φ10×10mm Nichicon UUQ1V221MCL1GS

220 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200.

UUQ1V221MCL1GS, φ10×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UUQ1V221MCL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ10×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UUQ
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
35V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
300 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
450 mA
Dòng rò (Leakage Current)
231 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
1000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UUQ
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)35V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)1000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)300 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)450 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.394" Dia (10.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ âm thanh dạng chip UUQ có dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 1000 µF. Dòng này phù hợp với máy gắn tự động dùng băng cuộn (carrier tape). Tuân thủ RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Dòng tụ âm thanh dạng chip
  • Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1000 µF
  • Gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape)
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UUQ1V330MCL1GS

Nichicon33 µF, 35V, ±20%, φ8×6.2mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200.

φ8×6.2mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUQ1V470MCL1GS

Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUQ1V4R7MCL1GB

Nichicon4.7 µF, 35V, ±20%, φ4×5.4mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200.

φ4×5.4mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUX0J102MNL1GS

Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUX0J221MCL6GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUX0J221MNL1GS

Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUX0J331MNL1GS

Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUX0J471MNL1GS

Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá