UUQ1V330MCL1GS
Tụ nhôm dán 33µF 35V φ8×6.2mm Nichicon UUQ1V330MCL1GS
33 µF, 35V, ±20%, φ8×6.2mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UUQ1V330MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×6.2mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UUQ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 33 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 59 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 88.5 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 34.65 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 6.2 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UUQ |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 33 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 59 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 88.5 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.244" (6.20mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ âm thanh dạng chip UUQ có dải nhiệt độ rộng từ -40 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 1000 µF. Dòng này phù hợp với máy gắn tự động dùng băng cuộn (carrier tape). Tuân thủ RoHS và AEC-Q200.
Tính năng chính
- Dòng tụ âm thanh dạng chip
- Nhiệt độ hoạt động -40 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1000 µF
- Gắn tự động bằng băng cuộn (carrier tape)
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UUQ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UUQ1V470MCL1GS Nichicon47 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUQ1V4R7MCL1GB Nichicon4.7 µF, 35V, ±20%, φ4×5.4mm. Tụ chip dòng âm thanh, -40 °C đến +105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, gắn tự động bằng băng cuộn, AEC-Q200. φ4×5.4mm Datasheet (PDF) | φ4×5.4mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J102MNL1GS Nichicon1000 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J221MCL6GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J221MNL1GS Nichicon220 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J331MNL1GS Nichicon330 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J471MNL1GS Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUX0J471MNL6GS Nichicon470 µF, 6.3V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUX dải nhiệt rộng đến -55 °C, 6.3 V – 400 V, 1 – 1000 µF, đạt AEC-Q200 và RoHS, cho ô tô và xe hybrid. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |