Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UUB2D4R7MNL1GS

Tụ nhôm dán 4.7µF 200V φ8×10mm Nichicon UUB2D4R7MNL1GS

4.7 µF, 200V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

UUB2D4R7MNL1GS, φ8×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UUB2D4R7MNL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UUB
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
4.7 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
200V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
36 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
54 mA
Dòng rò (Leakage Current)
137.6 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UUB
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)4.7 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)200V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)36 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)54 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng tụ dán (chip) độ tin cậy cao UUB có dải nhiệt độ cao và các tùy chọn điện áp cao. Phù hợp cho các ứng dụng như bộ điều khiển bơm và hộp số trên ô tô, tụ UUB được định mức sử dụng từ -40 °C đến +125 °C, với điện áp định mức từ 10 V đến 400 V. Dòng tụ này tuân thủ RoHS và AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Độ tin cậy cao, dải nhiệt độ -40 °C ~ +125 °C
  • Điện áp 10 V – 400 V
  • Phù hợp bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UUB2D6R8MNL1GS

Nichicon6.8 µF, 200V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2E3R3MNL1GS

Nichicon3.3 µF, 250V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2E4R7MNL1GS

Nichicon4.7 µF, 250V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2G010MNL1GS

Nichicon1 µF, 400V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2G1R8MNL1GS

Nichicon1.8 µF, 400V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2G2R2MNL1GS

Nichicon2.2 µF, 400V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUB2G3R3MNL1GS

Nichicon3.3 µF, 400V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm dán UUB độ tin cậy cao, -40 °C ~ +125 °C, 10–400 V, cho bộ điều khiển bơm và hộp số ô tô.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUD0J101MCL1GS

Nichicon100 µF, 6.3V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm dán UUD trở kháng thấp, 6.3 V – 50 V, 1 – 1500 µF, cho PCB mật độ cao, chiếu sáng và nguồn, đạt AEC-Q200 và RoHS.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá