Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

UUA1A221MNL1GS

Tụ nhôm dán 220µF 10V φ8×10mm Nichicon UUA1A221MNL1GS

220 µF, 10V, ±20%, φ8×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

UUA1A221MNL1GS, φ8×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
UUA1A221MNL1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
UUA
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
10V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
141 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
211.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
22 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
5000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)UUA
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)5000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)141 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)211.5 mA
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng UUA đảm bảo tuổi thọ dài với các model có tuổi thọ tải từ 3000 đến 5000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Các model trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 1000 µF, phù hợp với nhiều thiết kế khác nhau. Được thiết kế để gắn bề mặt trên PCB mật độ cao, dòng sản phẩm tuân thủ RoHS và tiêu chuẩn AEC-Q200.

Tính năng chính

  • Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C
  • Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
  • Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1000 µF
  • Gắn bề mặt trên PCB mật độ cao
  • Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
UUA1A330MCL1GS

Nichicon33 µF, 10V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1A331MNL1GS

Nichicon330 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1A470MCL1GS

Nichicon47 µF, 10V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ6.3×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1A471MNL1GS

Nichicon470 µF, 10V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1C100MCL1GS

Nichicon10 µF, 16V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ4×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1C101MCL1GS

Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1C220MCL1GS

Nichicon22 µF, 16V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ5×5.8mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

UUA1C221MNL1GS

Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá