UUA1C100MCL1GS
Tụ nhôm dán 10µF 16V φ4×5.8mm Nichicon UUA1C100MCL1GS
10 µF, 16V, ±20%, φ4×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UUA1C100MCL1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ4×5.8mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UUA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 10 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 18 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 27 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 3 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ4 × 5.8 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UUA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 10 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 18 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 27 mA |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.157" Dia (4.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.228" (5.80mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng UUA đảm bảo tuổi thọ dài với các model có tuổi thọ tải từ 3000 đến 5000 giờ ở 105 °C và hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Các model trong dòng có điện áp định mức từ 6.3 V đến 50 V và điện dung định mức từ 1 µF đến 1000 µF, phù hợp với nhiều thiết kế khác nhau. Được thiết kế để gắn bề mặt trên PCB mật độ cao, dòng sản phẩm tuân thủ RoHS và tiêu chuẩn AEC-Q200.
Tính năng chính
- Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C
- Nhiệt độ hoạt động -55 °C đến +105 °C
- Điện áp 6.3 V – 50 V, điện dung 1 µF – 1000 µF
- Gắn bề mặt trên PCB mật độ cao
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng UUA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UUA1C101MCL1GS Nichicon100 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C220MCL1GS Nichicon22 µF, 16V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C221MNL1GS Nichicon220 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C330MCL1GS Nichicon33 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C331MNL1GS Nichicon330 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C470MCL1GS Nichicon47 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1C471MNL1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UUA1E100MCL1GS Nichicon10 µF, 25V, ±20%, φ5×5.8mm. Tuổi thọ tải 3000–5000 giờ ở 105 °C, 6.3 V – 50 V, 1 µF – 1000 µF, cho PCB mật độ cao, đạt AEC-Q200. φ5×5.8mm Datasheet (PDF) | φ5×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |