UTK2H101MND
Tụ nhôm chân cắm 100µF 500V φ16×46mm Nichicon UTK2H101MND
100 µF, 500V, ±20%, φ16×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- UTK2H101MND
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ16×46mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- UTK
- Tình trạng (Status)
- Sản phẩm mới
- Điện dung (Capacitance)
- 100 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 500V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 790 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1264 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 2.1 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -40 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ16 × 46 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 5000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Chân cắm (radial)
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Rời, đóng túi (Bulk / Bag)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | UTK |
| Cách đóng gói (Package) | Bulk |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 100 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 500V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 5000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 790 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.264 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.630" Dia (16.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.811" (46.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can |
Thông tin chi tiết
Tụ nhôm điện phân chân cắm (radial) điện áp cao cho các ứng dụng nguồn đòi hỏi độ tin cậy lâu dài và kích thước nhỏ gọn. Điện áp định mức 475 V–500 V, tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C, khả năng chịu dòng ripple cao. Ứng dụng mục tiêu: nguồn công nghiệp, hệ thống năng lượng tái tạo, thiết bị chuyển đổi công suất và các ứng dụng điện áp cao khác.
Tính năng chính
- Điện áp cao 475 V – 500 V
- Tuổi thọ tải 5000 giờ ở 105 °C
- Dòng ripple cao, kích thước nhỏ gọn
- Cho nguồn công nghiệp, năng lượng tái tạo, chuyển đổi công suất
Tài liệu
- Datasheet dòng UTK (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| UTK2H111MND Nichicon110 µF, 500V, ±20%, φ16×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ16×50mm Datasheet (PDF) | φ16×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H131MND Nichicon130 µF, 500V, ±20%, φ18×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ18×46mm Datasheet (PDF) | φ18×46mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H151MND Nichicon150 µF, 500V, ±20%, φ18×50mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ18×50mm Datasheet (PDF) | φ18×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H650MND Nichicon65 µF, 500V, ±20%, φ16×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ16×31.5mm Datasheet (PDF) | φ16×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H780MND Nichicon78 µF, 500V, ±20%, φ16×36mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ16×36mm Datasheet (PDF) | φ16×36mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H820MND Nichicon82 µF, 500V, ±20%, φ16×40mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ16×40mm Datasheet (PDF) | φ16×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTK2H820MND6 Nichicon82 µF, 500V, ±20%, φ18×31.5mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ18×31.5mm Datasheet (PDF) | φ18×31.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| UTKA6111MND Nichicon110 µF, 475V, φ16×46mm. Tụ nhôm chân cắm UTK 475–500 V, 5000 giờ ở 105 °C, ripple cao, cho nguồn công nghiệp và năng lượng tái tạo. φ16×46mm Datasheet (PDF) | φ16×46mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |